deviousnesses abound
sự xảo quyệt lan tràn
deviousnesses revealed
sự xảo quyệt bị phát hiện
exploit deviousnesses
khai thác sự xảo quyệt
question deviousnesses
đặt câu hỏi về sự xảo quyệt
detect deviousnesses
phát hiện sự xảo quyệt
mask deviousnesses
che giấu sự xảo quyệt
uncover deviousnesses
khám phá sự xảo quyệt
embrace deviousnesses
chấp nhận sự xảo quyệt
challenge deviousnesses
thách thức sự xảo quyệt
confront deviousnesses
đối mặt với sự xảo quyệt
his deviousnesses often lead him into trouble.
Những máo hiểm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she used her deviousnesses to manipulate the situation.
Cô ấy đã sử dụng sự xảo quyệt của mình để thao túng tình hình.
the deviousnesses of the plan were not immediately obvious.
Sự xảo quyệt của kế hoạch không ngay lập tức rõ ràng.
his deviousnesses are a source of constant frustration for his friends.
Những máo hiểm của anh ấy là nguồn gây khó chịu không ngừng cho bạn bè của anh ấy.
she admired his deviousnesses in achieving his goals.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của anh ấy trong việc đạt được mục tiêu của mình.
the detective uncovered the deviousnesses behind the crime.
Thám tử đã phát hiện ra những máo hiểm đằng sau tội ác.
his deviousnesses were evident in his dealings with others.
Sự xảo quyệt của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người khác.
people often underestimate the deviousnesses of his character.
Người ta thường đánh giá thấp sự xảo quyệt trong tính cách của anh ấy.
her deviousnesses made her a formidable opponent.
Sự xảo quyệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm.
he was known for his deviousnesses in business negotiations.
Anh ấy nổi tiếng với sự xảo quyệt trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
deviousnesses abound
sự xảo quyệt lan tràn
deviousnesses revealed
sự xảo quyệt bị phát hiện
exploit deviousnesses
khai thác sự xảo quyệt
question deviousnesses
đặt câu hỏi về sự xảo quyệt
detect deviousnesses
phát hiện sự xảo quyệt
mask deviousnesses
che giấu sự xảo quyệt
uncover deviousnesses
khám phá sự xảo quyệt
embrace deviousnesses
chấp nhận sự xảo quyệt
challenge deviousnesses
thách thức sự xảo quyệt
confront deviousnesses
đối mặt với sự xảo quyệt
his deviousnesses often lead him into trouble.
Những máo hiểm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she used her deviousnesses to manipulate the situation.
Cô ấy đã sử dụng sự xảo quyệt của mình để thao túng tình hình.
the deviousnesses of the plan were not immediately obvious.
Sự xảo quyệt của kế hoạch không ngay lập tức rõ ràng.
his deviousnesses are a source of constant frustration for his friends.
Những máo hiểm của anh ấy là nguồn gây khó chịu không ngừng cho bạn bè của anh ấy.
she admired his deviousnesses in achieving his goals.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của anh ấy trong việc đạt được mục tiêu của mình.
the detective uncovered the deviousnesses behind the crime.
Thám tử đã phát hiện ra những máo hiểm đằng sau tội ác.
his deviousnesses were evident in his dealings with others.
Sự xảo quyệt của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người khác.
people often underestimate the deviousnesses of his character.
Người ta thường đánh giá thấp sự xảo quyệt trong tính cách của anh ấy.
her deviousnesses made her a formidable opponent.
Sự xảo quyệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm.
he was known for his deviousnesses in business negotiations.
Anh ấy nổi tiếng với sự xảo quyệt trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay