devitalisation

[Mỹ]/diːˌvɪtəlʌɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diːˌvɪtəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

Word Forms
số nhiềudevitalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

devitalisation of tissue

Việt Nam hóa chất

pulp devitalisation

Việt Nam hóa chất tủy

complete devitalisation

Việt Nam hóa chất hoàn toàn

devitalisation process

Quy trình Việt Nam hóa chất

tooth devitalisation

Việt Nam hóa chất răng

devitalisation treatment

Điều trị Việt Nam hóa chất

successful devitalisation

Việt Nam hóa chất thành công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay