| số nhiều | devitalizations |
dental devitalization
Chỉnh hình răng chết tủy
tooth devitalization
Chết tủy răng
pulp devitalization
Chết tủy
devitalization procedure
Quy trình chết tủy
devitalization process
Quy trình chết tủy
devitalization technique
Kỹ thuật chết tủy
devitalization treatment
Điều trị chết tủy
devitalization method
Phương pháp chết tủy
devitalization therapy
Liệu pháp chết tủy
devitalization stage
Giai đoạn chết tủy
the devitalization of the tooth pulp was necessary to save the structure.
Việc làm chết mô răng là cần thiết để bảo tồn cấu trúc.
urban planners discussed the devitalization of the city center due to economic shifts.
Các nhà quy hoạch đô thị đã thảo luận về việc làm chết khu trung tâm thành phố do những thay đổi kinh tế.
soil devitalization is a major concern for farmers using aggressive chemicals.
Sự làm chết đất là mối quan tâm lớn đối với các nông dân sử dụng hóa chất mạnh.
the report highlighted the cultural devitalization of the indigenous community.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự suy thoái văn hóa của cộng đồng bản địa.
radiation exposure results in cellular devitalization and tissue damage.
Phơi nhiễm bức xạ dẫn đến sự làm chết tế bào và tổn thương mô.
the dentist performed a devitalization procedure before placing the crown.
Bác sĩ nha khoa đã thực hiện thủ thuật làm chết mô trước khi gắn mão răng.
the devitalization of the local economy led to high unemployment rates.
Sự làm chết nền kinh tế địa phương dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
deviated nasal septums can cause devitalization of sinus tissue.
Các vách ngăn mũi lệch có thể gây ra sự làm chết mô xoang.
orthopedic surgery focused on the devitalization of the fractured bone segment.
Phẫu thuật chỉnh hình tập trung vào việc làm chết đoạn xương gãy.
environmental activists protested against the devitalization of forest reserves.
Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc làm chết các khu dự trữ rừng.
infected root canals require devitalization to prevent the spread of bacteria.
Các ống tủy bị nhiễm trùng cần được làm chết để ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn.
social isolation often accelerates the devitalization of cognitive functions in the elderly.
Việc cô lập xã hội thường làm tăng tốc sự suy giảm chức năng nhận thức ở người cao tuổi.
the artist explored the concept of urban devitalization in her latest work.
Nghệ sĩ đã khám phá khái niệm về sự làm chết đô thị trong tác phẩm mới nhất của bà.
devitalization of the nerve endings resulted in a loss of sensation.
Sự làm chết các đầu dây thần kinh dẫn đến mất cảm giác.
dental devitalization
Chỉnh hình răng chết tủy
tooth devitalization
Chết tủy răng
pulp devitalization
Chết tủy
devitalization procedure
Quy trình chết tủy
devitalization process
Quy trình chết tủy
devitalization technique
Kỹ thuật chết tủy
devitalization treatment
Điều trị chết tủy
devitalization method
Phương pháp chết tủy
devitalization therapy
Liệu pháp chết tủy
devitalization stage
Giai đoạn chết tủy
the devitalization of the tooth pulp was necessary to save the structure.
Việc làm chết mô răng là cần thiết để bảo tồn cấu trúc.
urban planners discussed the devitalization of the city center due to economic shifts.
Các nhà quy hoạch đô thị đã thảo luận về việc làm chết khu trung tâm thành phố do những thay đổi kinh tế.
soil devitalization is a major concern for farmers using aggressive chemicals.
Sự làm chết đất là mối quan tâm lớn đối với các nông dân sử dụng hóa chất mạnh.
the report highlighted the cultural devitalization of the indigenous community.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự suy thoái văn hóa của cộng đồng bản địa.
radiation exposure results in cellular devitalization and tissue damage.
Phơi nhiễm bức xạ dẫn đến sự làm chết tế bào và tổn thương mô.
the dentist performed a devitalization procedure before placing the crown.
Bác sĩ nha khoa đã thực hiện thủ thuật làm chết mô trước khi gắn mão răng.
the devitalization of the local economy led to high unemployment rates.
Sự làm chết nền kinh tế địa phương dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
deviated nasal septums can cause devitalization of sinus tissue.
Các vách ngăn mũi lệch có thể gây ra sự làm chết mô xoang.
orthopedic surgery focused on the devitalization of the fractured bone segment.
Phẫu thuật chỉnh hình tập trung vào việc làm chết đoạn xương gãy.
environmental activists protested against the devitalization of forest reserves.
Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc làm chết các khu dự trữ rừng.
infected root canals require devitalization to prevent the spread of bacteria.
Các ống tủy bị nhiễm trùng cần được làm chết để ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn.
social isolation often accelerates the devitalization of cognitive functions in the elderly.
Việc cô lập xã hội thường làm tăng tốc sự suy giảm chức năng nhận thức ở người cao tuổi.
the artist explored the concept of urban devitalization in her latest work.
Nghệ sĩ đã khám phá khái niệm về sự làm chết đô thị trong tác phẩm mới nhất của bà.
devitalization of the nerve endings resulted in a loss of sensation.
Sự làm chết các đầu dây thần kinh dẫn đến mất cảm giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay