devitalize the body
xóa bỏ sự sống của cơ thể
devitalize the spirit
xóa bỏ sự sống của tinh thần
devitalize the mind
xóa bỏ sự sống của tâm trí
devitalize the energy
xóa bỏ nguồn năng lượng
devitalize our health
xóa bỏ sức khỏe của chúng ta
devitalize the system
xóa bỏ sự sống của hệ thống
devitalize the muscles
xóa bỏ sự sống của cơ bắp
devitalize the cells
xóa bỏ sự sống của tế bào
devitalize with stress
xóa bỏ sự sống do căng thẳng
devitalize through fatigue
xóa bỏ sự sống do mệt mỏi
the harsh winter can devitalize many plants.
Mùa đông khắc nghiệt có thể làm suy yếu nhiều loại cây.
chronic stress can devitalize your immune system.
Căng thẳng mãn tính có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.
too much work can devitalize your enthusiasm.
Làm việc quá nhiều có thể làm suy giảm sự nhiệt tình của bạn.
pollution can devitalize the ecosystem.
Ô nhiễm có thể làm suy yếu hệ sinh thái.
negative thoughts can devitalize your motivation.
Những suy nghĩ tiêu cực có thể làm suy giảm động lực của bạn.
excessive heat can devitalize the machinery.
Nhiệt độ quá cao có thể làm hỏng máy móc.
lack of sleep can devitalize your energy levels.
Thiếu ngủ có thể làm suy giảm mức năng lượng của bạn.
inadequate nutrition can devitalize your body.
Dinh dưỡng không đầy đủ có thể làm suy yếu cơ thể bạn.
isolation can devitalize one's spirit.
Cô lập có thể làm suy yếu tinh thần của một người.
overtraining can devitalize athletes.
Tập luyện quá sức có thể làm suy yếu các vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay