urban planning policies can become unexpected devitalizers of neighborhood communities when they prioritize commercialization over connection.
Chính sách quy hoạch đô thị có thể trở thành những yếu tố làm suy yếu bất ngờ cho các cộng đồng khu vực khi chúng ưu tiên thương mại hóa hơn là kết nối.
economic sanctions often act as powerful devitalizers, draining the life force from targeted industries and workforce morale.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế thường đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu mạnh mẽ, cạn kiệt sức sống từ các ngành công nghiệp mục tiêu và tinh thần của lực lượng lao động.
certain political ideologies function as cultural devitalizers, systematically undermining traditional community bonds and shared values.
Một số tư tưởng chính trị hoạt động như những yếu tố làm suy yếu văn hóa, hệ thống làm suy yếu các mối liên kết cộng đồng truyền thống và giá trị chung.
technology addiction represents one of the most insidious psychological devitalizers in modern society, draining human energy and purpose.
Sự nghiện công nghệ là một trong những yếu tố làm suy yếu tâm lý nguy hiểm nhất trong xã hội hiện đại, cạn kiệt năng lượng và mục đích của con người.
corporate restructuring frequently emerges as organizational devitalizers, stripping away employee engagement and institutional memory.
Sự tái cấu trúc doanh nghiệp thường xuất hiện như những yếu tố làm suy yếu tổ chức, tước đi sự tham gia của nhân viên và trí nhớ tổ chức.
environmental pollution serves as ecological devitalizers, progressively eliminating biodiversity and ecosystem resilience.
Ô nhiễm môi trường đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu sinh thái, dần dần loại bỏ đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
chronic stress operates as physiological devitalizers, systematically weakening immune function and overall vitality.
Stress mãn tính hoạt động như những yếu tố làm suy yếu sinh lý, hệ thống làm suy yếu chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
social media algorithms have become digital devitalizers, fragmenting attention spans and eroding meaningful interpersonal connections.
Các thuật toán mạng xã hội đã trở thành những yếu tố làm suy yếu kỹ thuật số, chia nhỏ khả năng chú ý và làm mòn các mối liên hệ giao tiếp có ý nghĩa.
prolonged exposure to negative news cycles acts as emotional devitalizers, gradually extinguishing public optimism and civic hope.
Sự tiếp xúc kéo dài với chu kỳ tin tức tiêu cực đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu cảm xúc, dần dần dập tắt lòng lạc quan công chúng và hy vọng công dân.
corruption within governmental institutions serves as systemic devitalizers, diverting resources away from public welfare programs.
Tham nhũng trong các cơ quan chính phủ đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu hệ thống, làm lệch hướng nguồn lực khỏi các chương trình phúc lợi công cộng.
rapid urban sprawl functions as demographic devitalizers, disrupting established social networks and cultural traditions.
Sự mở rộng đô thị nhanh chóng hoạt động như những yếu tố làm suy yếu dân số, làm gián đoạn các mạng lưới xã hội đã được thiết lập và truyền thống văn hóa.
industrial agricultural practices prove to be agricultural devitalizers, depleting soil nutrients and degrading long-term productivity.
Các phương pháp canh tác nông nghiệp công nghiệp chứng minh là những yếu tố làm suy yếu nông nghiệp, làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của đất và làm suy giảm năng suất lâu dài.
toxic workplace environments act as professional devitalizers, systematically crushing employee motivation and psychological well-being.
Môi trường làm việc độc hại hoạt động như những yếu tố làm suy yếu chuyên nghiệp, hệ thống làm dập tắt động lực của nhân viên và sức khỏe tâm lý.
urban planning policies can become unexpected devitalizers of neighborhood communities when they prioritize commercialization over connection.
Chính sách quy hoạch đô thị có thể trở thành những yếu tố làm suy yếu bất ngờ cho các cộng đồng khu vực khi chúng ưu tiên thương mại hóa hơn là kết nối.
economic sanctions often act as powerful devitalizers, draining the life force from targeted industries and workforce morale.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế thường đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu mạnh mẽ, cạn kiệt sức sống từ các ngành công nghiệp mục tiêu và tinh thần của lực lượng lao động.
certain political ideologies function as cultural devitalizers, systematically undermining traditional community bonds and shared values.
Một số tư tưởng chính trị hoạt động như những yếu tố làm suy yếu văn hóa, hệ thống làm suy yếu các mối liên kết cộng đồng truyền thống và giá trị chung.
technology addiction represents one of the most insidious psychological devitalizers in modern society, draining human energy and purpose.
Sự nghiện công nghệ là một trong những yếu tố làm suy yếu tâm lý nguy hiểm nhất trong xã hội hiện đại, cạn kiệt năng lượng và mục đích của con người.
corporate restructuring frequently emerges as organizational devitalizers, stripping away employee engagement and institutional memory.
Sự tái cấu trúc doanh nghiệp thường xuất hiện như những yếu tố làm suy yếu tổ chức, tước đi sự tham gia của nhân viên và trí nhớ tổ chức.
environmental pollution serves as ecological devitalizers, progressively eliminating biodiversity and ecosystem resilience.
Ô nhiễm môi trường đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu sinh thái, dần dần loại bỏ đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
chronic stress operates as physiological devitalizers, systematically weakening immune function and overall vitality.
Stress mãn tính hoạt động như những yếu tố làm suy yếu sinh lý, hệ thống làm suy yếu chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
social media algorithms have become digital devitalizers, fragmenting attention spans and eroding meaningful interpersonal connections.
Các thuật toán mạng xã hội đã trở thành những yếu tố làm suy yếu kỹ thuật số, chia nhỏ khả năng chú ý và làm mòn các mối liên hệ giao tiếp có ý nghĩa.
prolonged exposure to negative news cycles acts as emotional devitalizers, gradually extinguishing public optimism and civic hope.
Sự tiếp xúc kéo dài với chu kỳ tin tức tiêu cực đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu cảm xúc, dần dần dập tắt lòng lạc quan công chúng và hy vọng công dân.
corruption within governmental institutions serves as systemic devitalizers, diverting resources away from public welfare programs.
Tham nhũng trong các cơ quan chính phủ đóng vai trò là những yếu tố làm suy yếu hệ thống, làm lệch hướng nguồn lực khỏi các chương trình phúc lợi công cộng.
rapid urban sprawl functions as demographic devitalizers, disrupting established social networks and cultural traditions.
Sự mở rộng đô thị nhanh chóng hoạt động như những yếu tố làm suy yếu dân số, làm gián đoạn các mạng lưới xã hội đã được thiết lập và truyền thống văn hóa.
industrial agricultural practices prove to be agricultural devitalizers, depleting soil nutrients and degrading long-term productivity.
Các phương pháp canh tác nông nghiệp công nghiệp chứng minh là những yếu tố làm suy yếu nông nghiệp, làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của đất và làm suy giảm năng suất lâu dài.
toxic workplace environments act as professional devitalizers, systematically crushing employee motivation and psychological well-being.
Môi trường làm việc độc hại hoạt động như những yếu tố làm suy yếu chuyên nghiệp, hệ thống làm dập tắt động lực của nhân viên và sức khỏe tâm lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay