devoice sound
âm thanh devvoice
devoice message
thông báo devvoice
devoice feedback
phản hồi devvoice
devoice signal
tín hiệu devvoice
devoice content
nội dung devvoice
devoice audio
âm thanh devvoice
devoice clip
đoạn clip devvoice
devoice track
dải nhạc devvoice
devoice tone
bản nhạc devvoice
devoice recording
ghi âm devvoice
he tried to devoice his feelings during the meeting.
anh ấy đã cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình trong cuộc họp.
she decided to devoice her concerns about the project.
cô ấy quyết định bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
in therapy, he learned to devoice negative thoughts.
trong liệu pháp, anh ấy đã học cách bày tỏ những suy nghĩ tiêu cực.
it's important to devoice unnecessary complaints.
điều quan trọng là phải bày tỏ những lời phàn nàn không cần thiết.
she chose to devoice her criticisms to maintain harmony.
cô ấy chọn cách bày tỏ những lời chỉ trích để duy trì sự hòa hợp.
he often devoices his opinions in group discussions.
anh ấy thường bày tỏ ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận nhóm.
to avoid conflict, they decided to devoice their disagreements.
để tránh xung đột, họ quyết định bày tỏ sự bất đồng của mình.
she learned to devoice her anger in stressful situations.
cô ấy đã học cách bày tỏ sự tức giận của mình trong những tình huống căng thẳng.
he often felt the need to devoice his frustrations.
anh ấy thường cảm thấy cần phải bày tỏ sự thất vọng của mình.
they agreed to devoice personal issues during work hours.
họ đồng ý bày tỏ những vấn đề cá nhân trong giờ làm việc.
devoice sound
âm thanh devvoice
devoice message
thông báo devvoice
devoice feedback
phản hồi devvoice
devoice signal
tín hiệu devvoice
devoice content
nội dung devvoice
devoice audio
âm thanh devvoice
devoice clip
đoạn clip devvoice
devoice track
dải nhạc devvoice
devoice tone
bản nhạc devvoice
devoice recording
ghi âm devvoice
he tried to devoice his feelings during the meeting.
anh ấy đã cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình trong cuộc họp.
she decided to devoice her concerns about the project.
cô ấy quyết định bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
in therapy, he learned to devoice negative thoughts.
trong liệu pháp, anh ấy đã học cách bày tỏ những suy nghĩ tiêu cực.
it's important to devoice unnecessary complaints.
điều quan trọng là phải bày tỏ những lời phàn nàn không cần thiết.
she chose to devoice her criticisms to maintain harmony.
cô ấy chọn cách bày tỏ những lời chỉ trích để duy trì sự hòa hợp.
he often devoices his opinions in group discussions.
anh ấy thường bày tỏ ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận nhóm.
to avoid conflict, they decided to devoice their disagreements.
để tránh xung đột, họ quyết định bày tỏ sự bất đồng của mình.
she learned to devoice her anger in stressful situations.
cô ấy đã học cách bày tỏ sự tức giận của mình trong những tình huống căng thẳng.
he often felt the need to devoice his frustrations.
anh ấy thường cảm thấy cần phải bày tỏ sự thất vọng của mình.
they agreed to devoice personal issues during work hours.
họ đồng ý bày tỏ những vấn đề cá nhân trong giờ làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay