devolutions

[Mỹ]/ˌdiːvəˈluːʃənz/
[Anh]/ˌdiːvəˈluːʃənz/

Dịch

n. sự chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm; hành động chuyển giao cho người kế nhiệm; quá trình xuống dốc hoặc rơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

political devolutions

các phân cấp chính trị

economic devolutions

các phân cấp kinh tế

administrative devolutions

các phân cấp hành chính

fiscal devolutions

các phân cấp tài chính

regional devolutions

các phân cấp khu vực

social devolutions

các phân cấp xã hội

devolutions process

quá trình phân cấp

devolutions model

mô hình phân cấp

devolutions framework

khung phân cấp

devolutions strategy

chiến lược phân cấp

Câu ví dụ

devolutions of power can lead to better local governance.

Việc chuyển giao quyền lực có thể dẫn đến quản trị địa phương tốt hơn.

the devolutions in the education system are aimed at increasing efficiency.

Việc phân cấp trong hệ thống giáo dục nhằm mục đích tăng hiệu quả.

many countries experience devolutions to enhance regional autonomy.

Nhiều quốc gia trải qua quá trình phân cấp để tăng cường tự chủ khu vực.

devolutions can sometimes create challenges in coordination.

Việc phân cấp đôi khi có thể tạo ra những thách thức trong điều phối.

effective devolutions require careful planning and execution.

Việc phân cấp hiệu quả đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

the devolutions of responsibilities often improve accountability.

Việc chuyển giao trách nhiệm thường cải thiện tính minh bạch.

devolutions may result in significant changes to the political landscape.

Việc phân cấp có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể đối với cục diện chính trị.

communities often welcome devolutions that give them more control.

Các cộng đồng thường hoan nghênh việc phân cấp trao cho họ nhiều quyền kiểm soát hơn.

the recent devolutions in the healthcare sector aim to improve services.

Việc phân cấp gần đây trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nhằm mục đích cải thiện dịch vụ.

devolutions can empower local leaders and foster innovation.

Việc phân cấp có thể trao quyền cho các nhà lãnh đạo địa phương và thúc đẩy sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay