returns policy
chính sách trả hàng
returns to normal
trở lại bình thường
returns call
gọi lại
returns investment
hoàn trả đầu tư
returns home
trở về nhà
returns now
trở về ngay
returns process
quy trình trả hàng
returns quickly
trả lại nhanh chóng
returns value
giá trị trả lại
returns season
mùa trở lại
the company reports strong returns on its investments.
Công ty báo cáo lợi nhuận cao từ các khoản đầu tư của mình.
she eagerly awaits her son's safe returns from overseas.
Cô ấy háo hức chờ đợi con trai mình an toàn trở về từ nước ngoài.
the stock market's returns have been volatile recently.
Lợi nhuận thị trường chứng khoán gần đây đã biến động.
we expect significant returns from this new product line.
Chúng tôi kỳ vọng sẽ có lợi nhuận đáng kể từ dòng sản phẩm mới này.
he made a quick return to base after the mission.
Anh ấy nhanh chóng trở lại căn cứ sau nhiệm vụ.
the museum's annual returns exceeded expectations.
Lợi nhuận hàng năm của bảo tàng vượt quá mong đợi.
the software provides detailed returns analysis tools.
Phần mềm cung cấp các công cụ phân tích lợi nhuận chi tiết.
the charity's returns are used to fund vital programs.
Lợi nhuận của tổ từ thiện được sử dụng để tài trợ cho các chương trình quan trọng.
the athlete's triumphant return to competition was inspiring.
Sự trở lại đầy chiến thắng của vận động viên vào thi đấu là nguồn cảm hứng.
calculate the annual returns on your savings account.
Tính toán lợi nhuận hàng năm trên tài khoản tiết kiệm của bạn.
the train's scheduled returns are displayed on the board.
Thời gian chạy tàu được lên lịch trình hiển thị trên bảng.
returns policy
chính sách trả hàng
returns to normal
trở lại bình thường
returns call
gọi lại
returns investment
hoàn trả đầu tư
returns home
trở về nhà
returns now
trở về ngay
returns process
quy trình trả hàng
returns quickly
trả lại nhanh chóng
returns value
giá trị trả lại
returns season
mùa trở lại
the company reports strong returns on its investments.
Công ty báo cáo lợi nhuận cao từ các khoản đầu tư của mình.
she eagerly awaits her son's safe returns from overseas.
Cô ấy háo hức chờ đợi con trai mình an toàn trở về từ nước ngoài.
the stock market's returns have been volatile recently.
Lợi nhuận thị trường chứng khoán gần đây đã biến động.
we expect significant returns from this new product line.
Chúng tôi kỳ vọng sẽ có lợi nhuận đáng kể từ dòng sản phẩm mới này.
he made a quick return to base after the mission.
Anh ấy nhanh chóng trở lại căn cứ sau nhiệm vụ.
the museum's annual returns exceeded expectations.
Lợi nhuận hàng năm của bảo tàng vượt quá mong đợi.
the software provides detailed returns analysis tools.
Phần mềm cung cấp các công cụ phân tích lợi nhuận chi tiết.
the charity's returns are used to fund vital programs.
Lợi nhuận của tổ từ thiện được sử dụng để tài trợ cho các chương trình quan trọng.
the athlete's triumphant return to competition was inspiring.
Sự trở lại đầy chiến thắng của vận động viên vào thi đấu là nguồn cảm hứng.
calculate the annual returns on your savings account.
Tính toán lợi nhuận hàng năm trên tài khoản tiết kiệm của bạn.
the train's scheduled returns are displayed on the board.
Thời gian chạy tàu được lên lịch trình hiển thị trên bảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay