the organization's structure has been devolvingly restructured over the past decade.
Cấu trúc của tổ chức đã được tái cấu trúc theo hướng phân quyền trong thập kỷ qua.
the government's power has been devolvingly transferred to regional authorities.
Quyền lực của chính phủ đã được chuyển giao theo hướng phân quyền cho các cơ quan khu vực.
the responsibilities have been devolvingly delegated to lower-level managers.
Nhiệm vụ đã được phân quyền giao cho các quản lý cấp dưới.
the company's decision-making process is devolvingly becoming more decentralized.
Quy trình ra quyết định của công ty đang ngày càng phân quyền hơn.
control has been devolvingly shifted to local branches.
Quyền kiểm soát đã được chuyển giao theo hướng phân quyền cho các chi nhánh địa phương.
the educational system is devolvingly moving authority to individual schools.
Hệ thống giáo dục đang chuyển giao quyền lực theo hướng phân quyền cho các trường học riêng lẻ.
authority has been devolvingly dispersed throughout the organization.
Quyền lực đã được phân quyền và phân tán khắp tổ chức.
the healthcare system is devolvingly becoming more localized.
Hệ thống y tế đang ngày càng trở nên địa phương hóa theo hướng phân quyền.
decision-making power is devolvingly being distributed to front-line staff.
Quyền ra quyết định đang được phân quyền và phân phối cho nhân viên tuyến đầu.
the political system is devolvingly transferring sovereignty to constituent states.
Hệ thống chính trị đang chuyển giao chủ quyền theo hướng phân quyền cho các tiểu bang thành viên.
administrative functions have been devolvingly decentralized to regional offices.
Các chức năng hành chính đã được phân quyền và phân tán đến các văn phòng khu vực.
the curriculum design is devolvingly being adapted to local cultural contexts.
Thiết kế chương trình học đang được điều chỉnh theo hướng phân quyền phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương.
the organization's structure has been devolvingly restructured over the past decade.
Cấu trúc của tổ chức đã được tái cấu trúc theo hướng phân quyền trong thập kỷ qua.
the government's power has been devolvingly transferred to regional authorities.
Quyền lực của chính phủ đã được chuyển giao theo hướng phân quyền cho các cơ quan khu vực.
the responsibilities have been devolvingly delegated to lower-level managers.
Nhiệm vụ đã được phân quyền giao cho các quản lý cấp dưới.
the company's decision-making process is devolvingly becoming more decentralized.
Quy trình ra quyết định của công ty đang ngày càng phân quyền hơn.
control has been devolvingly shifted to local branches.
Quyền kiểm soát đã được chuyển giao theo hướng phân quyền cho các chi nhánh địa phương.
the educational system is devolvingly moving authority to individual schools.
Hệ thống giáo dục đang chuyển giao quyền lực theo hướng phân quyền cho các trường học riêng lẻ.
authority has been devolvingly dispersed throughout the organization.
Quyền lực đã được phân quyền và phân tán khắp tổ chức.
the healthcare system is devolvingly becoming more localized.
Hệ thống y tế đang ngày càng trở nên địa phương hóa theo hướng phân quyền.
decision-making power is devolvingly being distributed to front-line staff.
Quyền ra quyết định đang được phân quyền và phân phối cho nhân viên tuyến đầu.
the political system is devolvingly transferring sovereignty to constituent states.
Hệ thống chính trị đang chuyển giao chủ quyền theo hướng phân quyền cho các tiểu bang thành viên.
administrative functions have been devolvingly decentralized to regional offices.
Các chức năng hành chính đã được phân quyền và phân tán đến các văn phòng khu vực.
the curriculum design is devolvingly being adapted to local cultural contexts.
Thiết kế chương trình học đang được điều chỉnh theo hướng phân quyền phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay