devotedly

[Mỹ]/di'vəutidli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. trung thành, với sự cống hiến một lòng.

Câu ví dụ

serve the community devotedly

phục vụ cộng đồng tận tâm

support a cause devotedly

ủng hộ một sự nghiệp tận tâm

follow a religion devotedly

tín theo một tôn giáo tận tâm

care for the elderly devotedly

chăm sóc người già tận tâm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay