serve the community devotedly
phục vụ cộng đồng tận tâm
support a cause devotedly
ủng hộ một sự nghiệp tận tâm
follow a religion devotedly
tín theo một tôn giáo tận tâm
care for the elderly devotedly
chăm sóc người già tận tâm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay