his religious devotednesses inspired the entire community.
Sự tận tụy tôn giáo của ông đã truyền cảm hứng cho toàn cộng đồng.
the couple's mutual devotednesses was evident in their actions.
Sự tận tụy tương hỗ của cặp đôi thể hiện rõ qua hành động của họ.
her family's devotednesses kept them together during difficult times.
Sự tận tụy của gia đình bà đã giữ họ cùng nhau trong những thời điểm khó khăn.
the politician's political devotednesses was questioned by his opponents.
Sự tận tụy chính trị của chính trị gia này đã bị các đối thủ của ông đặt câu hỏi.
their deep devotednesses to the cause was admirable.
Sự tận tụy sâu sắc của họ đối với lý do này là đáng ngưỡng mộ.
the soldiers showed unwavering devotednesses to their country.
Các binh sĩ đã thể hiện sự tận tụy không lay chuyển đối với đất nước của họ.
true devotednesses requires sacrifice.
Sự tận tụy chân chính đòi hỏi sự hy sinh.
the teacher's devotednesses to her students was remarkable.
Sự tận tụy của giáo viên đối với học sinh của bà là đáng khen ngợi.
his absolute devotednesses to his work impressed everyone.
Sự tận tụy tuyệt đối của ông đối với công việc đã ấn tượng với mọi người.
their lifelong devotednesses to each other was beautiful.
Sự tận tụy suốt đời của họ dành cho nhau là đẹp đẽ.
the artist's devotednesses to her craft was evident in every piece.
Sự tận tụy của nghệ sĩ đối với nghề nghiệp của bà rõ ràng trong từng tác phẩm.
she demonstrated remarkable devotednesses to her friends in need.
Cô đã thể hiện sự tận tụy đáng khen ngợi dành cho những người bạn đang cần giúp đỡ.
his religious devotednesses inspired the entire community.
Sự tận tụy tôn giáo của ông đã truyền cảm hứng cho toàn cộng đồng.
the couple's mutual devotednesses was evident in their actions.
Sự tận tụy tương hỗ của cặp đôi thể hiện rõ qua hành động của họ.
her family's devotednesses kept them together during difficult times.
Sự tận tụy của gia đình bà đã giữ họ cùng nhau trong những thời điểm khó khăn.
the politician's political devotednesses was questioned by his opponents.
Sự tận tụy chính trị của chính trị gia này đã bị các đối thủ của ông đặt câu hỏi.
their deep devotednesses to the cause was admirable.
Sự tận tụy sâu sắc của họ đối với lý do này là đáng ngưỡng mộ.
the soldiers showed unwavering devotednesses to their country.
Các binh sĩ đã thể hiện sự tận tụy không lay chuyển đối với đất nước của họ.
true devotednesses requires sacrifice.
Sự tận tụy chân chính đòi hỏi sự hy sinh.
the teacher's devotednesses to her students was remarkable.
Sự tận tụy của giáo viên đối với học sinh của bà là đáng khen ngợi.
his absolute devotednesses to his work impressed everyone.
Sự tận tụy tuyệt đối của ông đối với công việc đã ấn tượng với mọi người.
their lifelong devotednesses to each other was beautiful.
Sự tận tụy suốt đời của họ dành cho nhau là đẹp đẽ.
the artist's devotednesses to her craft was evident in every piece.
Sự tận tụy của nghệ sĩ đối với nghề nghiệp của bà rõ ràng trong từng tác phẩm.
she demonstrated remarkable devotednesses to her friends in need.
Cô đã thể hiện sự tận tụy đáng khen ngợi dành cho những người bạn đang cần giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay