the devoted fans waited for hours to meet their favorite band.
Người hâm mộ trung thành đã chờ đợi hàng giờ để gặp ban nhạc yêu thích của họ.
she is a devoted mother who never misses her children's events.
Cô ấy là một người mẹ trung thành luôn không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện nào của con cái mình.
the devoted teacher spends extra time helping struggling students.
Giáo viên trung thành dành thêm thời gian để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.
they remain devoted friends despite living in different countries.
Họ vẫn là những người bạn trung thành dù sống ở các quốc gia khác nhau.
his devoted dog greets him happily every time he comes home.
Con chó trung thành của anh ấy luôn vui vẻ chào đón anh mỗi khi anh trở về nhà.
the devoted couple celebrated their fiftieth wedding anniversary.
Cặp đôi trung thành đã tổ chức kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
she is devoted to her career and works late every night.
Cô ấy tận tâm với sự nghiệp và làm việc đến khuya mỗi đêm.
the devoted volunteers have helped the community for many years.
Những tình nguyện viên trung thành đã giúp đỡ cộng đồng trong nhiều năm nay.
he is a devoted reader who finishes several books each month.
Anh ấy là một người đọc trung thành, mỗi tháng anh hoàn thành vài cuốn sách.
the devoted nurse cared for patients with great compassion.
Bác sĩ điều dưỡng trung thành đã chăm sóc bệnh nhân với lòng nhân ái lớn lao.
they are devoted to preserving ancient cultural traditions.
Họ tận tâm với việc bảo tồn các truyền thống văn hóa cổ xưa.
her devoted smile made everyone feel welcome and comfortable.
Nụ cười trung thành của cô ấy khiến tất cả mọi người cảm thấy thân thiện và thoải mái.
the devoted fans waited for hours to meet their favorite band.
Người hâm mộ trung thành đã chờ đợi hàng giờ để gặp ban nhạc yêu thích của họ.
she is a devoted mother who never misses her children's events.
Cô ấy là một người mẹ trung thành luôn không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện nào của con cái mình.
the devoted teacher spends extra time helping struggling students.
Giáo viên trung thành dành thêm thời gian để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.
they remain devoted friends despite living in different countries.
Họ vẫn là những người bạn trung thành dù sống ở các quốc gia khác nhau.
his devoted dog greets him happily every time he comes home.
Con chó trung thành của anh ấy luôn vui vẻ chào đón anh mỗi khi anh trở về nhà.
the devoted couple celebrated their fiftieth wedding anniversary.
Cặp đôi trung thành đã tổ chức kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
she is devoted to her career and works late every night.
Cô ấy tận tâm với sự nghiệp và làm việc đến khuya mỗi đêm.
the devoted volunteers have helped the community for many years.
Những tình nguyện viên trung thành đã giúp đỡ cộng đồng trong nhiều năm nay.
he is a devoted reader who finishes several books each month.
Anh ấy là một người đọc trung thành, mỗi tháng anh hoàn thành vài cuốn sách.
the devoted nurse cared for patients with great compassion.
Bác sĩ điều dưỡng trung thành đã chăm sóc bệnh nhân với lòng nhân ái lớn lao.
they are devoted to preserving ancient cultural traditions.
Họ tận tâm với việc bảo tồn các truyền thống văn hóa cổ xưa.
her devoted smile made everyone feel welcome and comfortable.
Nụ cười trung thành của cô ấy khiến tất cả mọi người cảm thấy thân thiện và thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay