devotes time
dành thời gian
devotes energy
dành năng lượng
devotes attention
dành sự chú ý
devotes resources
dành nguồn lực
devotes effort
dành nỗ lực
devotes passion
dành đam mê
devotes love
dành tình yêu
devotes skills
dành kỹ năng
devotes focus
dành sự tập trung
she devotes her time to helping others.
Cô ấy dành thời gian để giúp đỡ người khác.
he devotes himself to his studies.
Anh ấy dành sự chú ý cho việc học tập của mình.
they devotes resources to environmental conservation.
Họ dành nguồn lực cho việc bảo tồn môi trường.
the organization devotes efforts to fight poverty.
Tổ chức dành nỗ lực để chống đói nghèo.
she devotes a lot of energy to her work.
Cô ấy dành rất nhiều năng lượng cho công việc của mình.
he devotes weekends to volunteering.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện.
the artist devotes herself to her craft.
Nghệ sĩ dành sự chú ý cho nghề thủ công của cô ấy.
our team devotes time to training.
Đội của chúng tôi dành thời gian cho việc huấn luyện.
the scientist devotes her research to cancer treatment.
Các nhà khoa học dành công trình nghiên cứu của cô ấy cho việc điều trị ung thư.
he devotes attention to detail in his projects.
Anh ấy dành sự chú ý đến chi tiết trong các dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay