commit oneself
cam kết với bản thân
commit suicide
tự tử
commit crime
phạm tội
commit murder
giết người
commit to a decision
cam kết với một quyết định
commit to a relationship
cam kết với một mối quan hệ
commit to a goal
cam kết với một mục tiêu
commit to a plan
cam kết với một kế hoạch
commit to a project
cam kết với một dự án
commit to a course of action
cam kết với một hành động
commit to improving oneself
cam kết cải thiện bản thân
commit to a strategy
cam kết với một chiến lược
So we know that the person has committed a crime.
Vì vậy, chúng ta biết rằng người đó đã phạm tội.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 CompilationRussian investigators believed that Alexander Protopopov committed highway robbery.
Các nhà điều tra Nga tin rằng Alexander Protopopov đã thực hiện hành vi cướp đường cao tốc.
Nguồn: BBC Listening February 2016 CollectionOur manufactures are fully committed at the moment.
Các nhà sản xuất của chúng tôi hoàn toàn cam kết vào thời điểm này.
Nguồn: Foreign Trade English Topics KingInformation is sparse. Rumours abound. Has Gamelin committed suicide? No.
Thông tin rất ít. Tin đồn lan truyền. Gamelin có tự tử không? Không.
Nguồn: The Apocalypse of World War IIBut that wasn't the only crime that Cohen committed.
Nhưng đó không phải là tội duy nhất mà Cohen đã phạm phải.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2018 CollectionThe Trump administration has not committed to doing that.
Chính quyền Trump chưa cam kết làm điều đó.
Nguồn: NPR News August 2019 CollectionYou people act like you've committed a murder!
Các người cư xử như thể các bạn đã gây ra một vụ giết người!
Nguồn: Anime newsTwenty years ago African governments committed to eradicate polio.
Hai mươi năm trước, các chính phủ châu Phi đã cam kết loại bỏ bệnh bại liệt.
Nguồn: VOA Standard English - HealthIt turned out that I didn't commit it.
Hóa ra tôi không phạm phải nó.
Nguồn: Idol speaks English fluently.UNICEF said it hopes the summits will be committed to children.
UNICEF cho biết hy vọng các hội nghị thượng đỉnh sẽ cam kết với trẻ em.
Nguồn: VOA Special September 2016 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay