morning devotions
Việc thờ phượng buổi sáng
evening devotions
Việc thờ phượng buổi tối
personal devotions
Việc thờ phượng cá nhân
daily devotions
Việc thờ phượng hàng ngày
religious devotions
Việc thờ phượng tôn giáo
devotion to god
Sự thờ phượng Chúa
devoted devotions
Việc thờ phượng tận tụy
offered devotions
Việc thờ phượng dâng lên
private devotions
Việc thờ phượng riêng tư
their devotions
Việc thờ phượng của họ
she expressed her devotions to her family above all else.
Cô ấy bày tỏ sự tận tâm với gia đình là trên hết.
his lifelong devotions to music were truly inspiring.
Sự tận tâm suốt đời của anh ấy với âm nhạc thực sự truyền cảm hứng.
the church is a testament to the community's devotions.
Nhà thờ là minh chứng cho sự tận tâm của cộng đồng.
the artist's devotions to detail were evident in every brushstroke.
Sự tận tâm của họa sĩ với chi tiết thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
the team’s devotions to training led to their victory.
Sự tận tâm của đội bóng với việc tập luyện đã dẫn đến chiến thắng của họ.
he dedicated his devotions to charitable causes and helping others.
Anh ấy dành sự tận tâm cho các hoạt động từ thiện và giúp đỡ người khác.
her devotions to her pets were undeniable and heartwarming.
Sự tận tâm của cô ấy với thú cưng là không thể phủ nhận và rất ấm lòng.
the monks’ daily devotions included prayer and meditation.
Nghi thức hàng ngày của các tu sĩ bao gồm cầu nguyện và thiền định.
the novel explores themes of faith, love, and devotions.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về đức tin, tình yêu và sự tận tâm.
the athlete’s devotions to their sport were remarkable.
Sự tận tâm của các vận động viên với môn thể thao của họ là đáng chú ý.
the museum showcased artifacts reflecting ancient religious devotions.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật phản ánh những tín ngưỡng tôn giáo cổ đại.
morning devotions
Việc thờ phượng buổi sáng
evening devotions
Việc thờ phượng buổi tối
personal devotions
Việc thờ phượng cá nhân
daily devotions
Việc thờ phượng hàng ngày
religious devotions
Việc thờ phượng tôn giáo
devotion to god
Sự thờ phượng Chúa
devoted devotions
Việc thờ phượng tận tụy
offered devotions
Việc thờ phượng dâng lên
private devotions
Việc thờ phượng riêng tư
their devotions
Việc thờ phượng của họ
she expressed her devotions to her family above all else.
Cô ấy bày tỏ sự tận tâm với gia đình là trên hết.
his lifelong devotions to music were truly inspiring.
Sự tận tâm suốt đời của anh ấy với âm nhạc thực sự truyền cảm hứng.
the church is a testament to the community's devotions.
Nhà thờ là minh chứng cho sự tận tâm của cộng đồng.
the artist's devotions to detail were evident in every brushstroke.
Sự tận tâm của họa sĩ với chi tiết thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
the team’s devotions to training led to their victory.
Sự tận tâm của đội bóng với việc tập luyện đã dẫn đến chiến thắng của họ.
he dedicated his devotions to charitable causes and helping others.
Anh ấy dành sự tận tâm cho các hoạt động từ thiện và giúp đỡ người khác.
her devotions to her pets were undeniable and heartwarming.
Sự tận tâm của cô ấy với thú cưng là không thể phủ nhận và rất ấm lòng.
the monks’ daily devotions included prayer and meditation.
Nghi thức hàng ngày của các tu sĩ bao gồm cầu nguyện và thiền định.
the novel explores themes of faith, love, and devotions.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về đức tin, tình yêu và sự tận tâm.
the athlete’s devotions to their sport were remarkable.
Sự tận tâm của các vận động viên với môn thể thao của họ là đáng chú ý.
the museum showcased artifacts reflecting ancient religious devotions.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật phản ánh những tín ngưỡng tôn giáo cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay