devotions

[Mỹ]/[dɪˈvɒʃənz]/
[Anh]/[dɪˈvoʊʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự sùng đạo; các hành động thờ cúng; Tình yêu sâu sắc hoặc sự tận tâm với điều gì đó; Một khoảng thời gian dành cho cầu nguyện hoặc tuân thủ tôn giáo; (số nhiều) Một tập hợp các lời cầu nguyện hoặc thánh ca.

Cụm từ & Cách kết hợp

morning devotions

Việc thờ phượng buổi sáng

evening devotions

Việc thờ phượng buổi tối

personal devotions

Việc thờ phượng cá nhân

daily devotions

Việc thờ phượng hàng ngày

religious devotions

Việc thờ phượng tôn giáo

devotion to god

Sự thờ phượng Chúa

devoted devotions

Việc thờ phượng tận tụy

offered devotions

Việc thờ phượng dâng lên

private devotions

Việc thờ phượng riêng tư

their devotions

Việc thờ phượng của họ

Câu ví dụ

she expressed her devotions to her family above all else.

Cô ấy bày tỏ sự tận tâm với gia đình là trên hết.

his lifelong devotions to music were truly inspiring.

Sự tận tâm suốt đời của anh ấy với âm nhạc thực sự truyền cảm hứng.

the church is a testament to the community's devotions.

Nhà thờ là minh chứng cho sự tận tâm của cộng đồng.

the artist's devotions to detail were evident in every brushstroke.

Sự tận tâm của họa sĩ với chi tiết thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.

the team’s devotions to training led to their victory.

Sự tận tâm của đội bóng với việc tập luyện đã dẫn đến chiến thắng của họ.

he dedicated his devotions to charitable causes and helping others.

Anh ấy dành sự tận tâm cho các hoạt động từ thiện và giúp đỡ người khác.

her devotions to her pets were undeniable and heartwarming.

Sự tận tâm của cô ấy với thú cưng là không thể phủ nhận và rất ấm lòng.

the monks’ daily devotions included prayer and meditation.

Nghi thức hàng ngày của các tu sĩ bao gồm cầu nguyện và thiền định.

the novel explores themes of faith, love, and devotions.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về đức tin, tình yêu và sự tận tâm.

the athlete’s devotions to their sport were remarkable.

Sự tận tâm của các vận động viên với môn thể thao của họ là đáng chú ý.

the museum showcased artifacts reflecting ancient religious devotions.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật phản ánh những tín ngưỡng tôn giáo cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay