dewax

[Mỹ]/dɪˈwæks/
[Anh]/dɪˈwæks/

Dịch

vt. loại bỏ sáp khỏi một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

dewax process

quy trình loại sáp

dewaxing agent

chất khử sáp

dewaxing procedure

thủ tục khử sáp

dewaxing method

phương pháp khử sáp

dewaxing step

bước khử sáp

dewax samples

mẫu khử sáp

dewaxing solution

dung dịch khử sáp

dewaxing temperature

nhiệt độ khử sáp

dewaxing time

thời gian khử sáp

dewaxing process

quy trình khử sáp

Câu ví dụ

we need to dewax the surface before applying the paint.

Chúng tôi cần loại bỏ sáp trên bề mặt trước khi sơn.

it is essential to dewax the candles for better burning.

Điều quan trọng là phải loại bỏ sáp trên nến để đốt cháy tốt hơn.

the jeweler will dewax the gold before polishing it.

Thợ kim hoàn sẽ loại bỏ sáp trên vàng trước khi đánh bóng.

make sure to dewax the skis for optimal performance.

Hãy chắc chắn rằng bạn loại bỏ sáp trên trượt tuyết để đạt hiệu suất tối ưu.

to prepare the sculpture, we must dewax it thoroughly.

Để chuẩn bị cho bức tượng, chúng tôi phải loại bỏ sáp một cách kỹ lưỡng.

they decided to dewax the surfboards before the competition.

Họ quyết định loại bỏ sáp trên ván lướt sóng trước cuộc thi.

after dewaxing, the wood will absorb the stain better.

Sau khi loại bỏ sáp, gỗ sẽ hấp thụ được nhiều hơn.

we should dewax the car before applying the wax seal.

Chúng tôi nên loại bỏ sáp trên xe trước khi áp dụng lớp phủ sáp.

it's important to dewax the model before painting it.

Điều quan trọng là phải loại bỏ sáp trên mô hình trước khi sơn.

to achieve a smooth finish, always dewax the surface first.

Để có được lớp hoàn thiện mịn màng, hãy luôn loại bỏ sáp trên bề mặt trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay