dewaxing process
quy trình loại sáp
dewaxing agent
chất khử sáp
dewaxing procedure
thủ tục loại sáp
dewaxing technique
kỹ thuật loại sáp
dewaxing solvent
dung môi khử sáp
dewaxing method
phương pháp loại sáp
dewaxing step
bước loại sáp
dewaxing solution
dung dịch khử sáp
dewaxing equipment
thiết bị khử sáp
dewaxing temperature
nhiệt độ khử sáp
the process of dewaxing is essential in candle making.
quá trình loại sáp là rất quan trọng trong sản xuất nến.
dewaxing helps improve the clarity of the final product.
việc loại bỏ sáp giúp cải thiện độ rõ ràng của sản phẩm cuối cùng.
we need to focus on dewaxing before the next production cycle.
chúng ta cần tập trung vào việc loại bỏ sáp trước chu kỳ sản xuất tiếp theo.
the dewaxing technique used in this industry is quite advanced.
kỹ thuật loại bỏ sáp được sử dụng trong ngành này khá tiên tiến.
after dewaxing, the surface becomes much smoother.
sau khi loại bỏ sáp, bề mặt trở nên mịn hơn nhiều.
proper dewaxing can enhance the quality of the final product.
việc loại bỏ sáp đúng cách có thể nâng cao chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
they are experimenting with new methods of dewaxing.
họ đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ sáp mới.
dewaxing is a critical step in the manufacturing process.
việc loại bỏ sáp là bước quan trọng trong quy trình sản xuất.
we have invested in better dewaxing equipment.
chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị loại bỏ sáp tốt hơn.
the dewaxing stage can significantly affect the overall yield.
giai đoạn loại bỏ sáp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng sản lượng.
dewaxing process
quy trình loại sáp
dewaxing agent
chất khử sáp
dewaxing procedure
thủ tục loại sáp
dewaxing technique
kỹ thuật loại sáp
dewaxing solvent
dung môi khử sáp
dewaxing method
phương pháp loại sáp
dewaxing step
bước loại sáp
dewaxing solution
dung dịch khử sáp
dewaxing equipment
thiết bị khử sáp
dewaxing temperature
nhiệt độ khử sáp
the process of dewaxing is essential in candle making.
quá trình loại sáp là rất quan trọng trong sản xuất nến.
dewaxing helps improve the clarity of the final product.
việc loại bỏ sáp giúp cải thiện độ rõ ràng của sản phẩm cuối cùng.
we need to focus on dewaxing before the next production cycle.
chúng ta cần tập trung vào việc loại bỏ sáp trước chu kỳ sản xuất tiếp theo.
the dewaxing technique used in this industry is quite advanced.
kỹ thuật loại bỏ sáp được sử dụng trong ngành này khá tiên tiến.
after dewaxing, the surface becomes much smoother.
sau khi loại bỏ sáp, bề mặt trở nên mịn hơn nhiều.
proper dewaxing can enhance the quality of the final product.
việc loại bỏ sáp đúng cách có thể nâng cao chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
they are experimenting with new methods of dewaxing.
họ đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ sáp mới.
dewaxing is a critical step in the manufacturing process.
việc loại bỏ sáp là bước quan trọng trong quy trình sản xuất.
we have invested in better dewaxing equipment.
chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị loại bỏ sáp tốt hơn.
the dewaxing stage can significantly affect the overall yield.
giai đoạn loại bỏ sáp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng sản lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay