dewey

[Mỹ]/ˈdju(:)i/
[Anh]/ˈdui/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Dewey ①John, 1859-1952, triết gia và nhà giáo dục người Mỹ ②Melvil, 1851-1931, nhà giáo dục người Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Dewey Decimal System

hệ thập phân Dewey

john dewey

john dewey

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay