| số nhiều | dexies |
dexy diet
chế độ ăn kiêng dexy
dexy supplements
thực phẩm bổ sung dexy
dexy energy
năng lượng dexy
dexy workout
tập luyện dexy
dexy formula
công thức dexy
dexy drink
đồ uống dexy
dexy routine
thói quen dexy
dexy plan
kế hoạch dexy
dexy lifestyle
phong cách sống dexy
she is quite dexy when it comes to solving puzzles.
Cô ấy rất khéo tay khi nói đến việc giải các câu đố.
his dexy hands allowed him to play the guitar beautifully.
Đôi tay khéo léo của anh ấy đã giúp anh ấy chơi guitar một cách tuyệt vời.
the dexy athlete won the championship with ease.
Vận động viên khéo tay đã giành chức vô địch một cách dễ dàng.
she has a dexy approach to problem-solving.
Cô ấy có một cách tiếp cận khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
his dexy movements impressed everyone at the dance competition.
Những chuyển động khéo léo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc thi khiêu vũ.
being dexy is essential for a successful chef.
Việc khéo tay là điều cần thiết đối với một đầu bếp thành công.
the magician's dexy tricks left the audience amazed.
Những trò ảo thuật khéo léo của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
she demonstrated her dexy skills in the art class.
Cô ấy đã thể hiện kỹ năng khéo tay của mình trong lớp học nghệ thuật.
his dexy ability to adapt made him a great leader.
Khả năng thích ứng khéo léo của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the dexy cat quickly caught the mouse.
Con mèo khéo tay nhanh chóng bắt được con chuột.
dexy diet
chế độ ăn kiêng dexy
dexy supplements
thực phẩm bổ sung dexy
dexy energy
năng lượng dexy
dexy workout
tập luyện dexy
dexy formula
công thức dexy
dexy drink
đồ uống dexy
dexy routine
thói quen dexy
dexy plan
kế hoạch dexy
dexy lifestyle
phong cách sống dexy
she is quite dexy when it comes to solving puzzles.
Cô ấy rất khéo tay khi nói đến việc giải các câu đố.
his dexy hands allowed him to play the guitar beautifully.
Đôi tay khéo léo của anh ấy đã giúp anh ấy chơi guitar một cách tuyệt vời.
the dexy athlete won the championship with ease.
Vận động viên khéo tay đã giành chức vô địch một cách dễ dàng.
she has a dexy approach to problem-solving.
Cô ấy có một cách tiếp cận khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
his dexy movements impressed everyone at the dance competition.
Những chuyển động khéo léo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc thi khiêu vũ.
being dexy is essential for a successful chef.
Việc khéo tay là điều cần thiết đối với một đầu bếp thành công.
the magician's dexy tricks left the audience amazed.
Những trò ảo thuật khéo léo của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
she demonstrated her dexy skills in the art class.
Cô ấy đã thể hiện kỹ năng khéo tay của mình trong lớp học nghệ thuật.
his dexy ability to adapt made him a great leader.
Khả năng thích ứng khéo léo của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the dexy cat quickly caught the mouse.
Con mèo khéo tay nhanh chóng bắt được con chuột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay