| số nhiều | dhaks |
dhak tree
cây dhak
dhak flower
hoa dhak
dhak leaves
lá dhak
dhaking
dhaking
dhaked
dhaked
dhak drum
trống dhak
red dhak
dhak đỏ
dhak forest
rừng dhak
dhak wood
gỗ dhak
dhak blossom
hoa dhak
i want that book, not this one
Tôi muốn cuốn sách đó, không phải cuốn này
that person is my teacher
Người đó là giáo viên của tôi
that thing is very expensive
Vật đó rất đắt
please give me that one
Xin hãy cho tôi cái đó
i don't like that color
Tôi không thích màu đó
that movie was very interesting
Phim đó rất thú vị
that food is delicious
Món ăn đó ngon
i remember that day
Tôi nhớ ngày đó
that house is very big
Căn nhà đó rất lớn
that idea is good
Ý tưởng đó tốt
that problem is difficult
Vấn đề đó khó
i agree with that opinion
Tôi đồng ý với ý kiến đó
dhak tree
cây dhak
dhak flower
hoa dhak
dhak leaves
lá dhak
dhaking
dhaking
dhaked
dhaked
dhak drum
trống dhak
red dhak
dhak đỏ
dhak forest
rừng dhak
dhak wood
gỗ dhak
dhak blossom
hoa dhak
i want that book, not this one
Tôi muốn cuốn sách đó, không phải cuốn này
that person is my teacher
Người đó là giáo viên của tôi
that thing is very expensive
Vật đó rất đắt
please give me that one
Xin hãy cho tôi cái đó
i don't like that color
Tôi không thích màu đó
that movie was very interesting
Phim đó rất thú vị
that food is delicious
Món ăn đó ngon
i remember that day
Tôi nhớ ngày đó
that house is very big
Căn nhà đó rất lớn
that idea is good
Ý tưởng đó tốt
that problem is difficult
Vấn đề đó khó
i agree with that opinion
Tôi đồng ý với ý kiến đó
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay