skilled dialectician
nhà ngôn xưởng tài ba
great dialectician
nhà ngôn xưởng vĩ đại
famous dialectician
nhà ngôn xưởng nổi tiếng
dialectician approach
phương pháp của nhà ngôn xưởng
dialectician's perspective
quan điểm của nhà ngôn xưởng
dialectician debate
tranh luận của nhà ngôn xưởng
dialectician theory
thuyết của nhà ngôn xưởng
dialectician skills
kỹ năng của nhà ngôn xưởng
dialectician methods
phương pháp của nhà ngôn xưởng
dialectician analysis
phân tích của nhà ngôn xưởng
the dialectician analyzed the arguments carefully.
Nhà biện chứng đã phân tích các lập luận một cách cẩn thận.
as a dialectician, she emphasized the importance of contradictions.
Với tư cách là một nhà biện chứng, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của những mâu thuẫn.
the dialectician's approach was both logical and philosophical.
Cách tiếp cận của nhà biện chứng vừa mang tính logic vừa mang tính triết học.
he considered himself a dialectician in discussions.
Anh ta tự xem mình là một nhà biện chứng trong các cuộc thảo luận.
the dialectician sought to resolve the conflict through reason.
Nhà biện chứng tìm cách giải quyết xung đột bằng lý trí.
her lecture on dialectician principles was enlightening.
Bài giảng của cô ấy về các nguyên tắc biện chứng rất thú vị.
many philosophers are influenced by the dialectician tradition.
Nhiều nhà triết học chịu ảnh hưởng bởi truyền thống biện chứng.
the dialectician argued that change is constant.
Nhà biện chứng lập luận rằng sự thay đổi là không ngừng.
in his writings, the dialectician explored various viewpoints.
Trong các bài viết của mình, nhà biện chứng đã khám phá nhiều quan điểm khác nhau.
the dialectician's insights were valuable for the debate.
Những hiểu biết của nhà biện chứng rất có giá trị cho cuộc tranh luận.
skilled dialectician
nhà ngôn xưởng tài ba
great dialectician
nhà ngôn xưởng vĩ đại
famous dialectician
nhà ngôn xưởng nổi tiếng
dialectician approach
phương pháp của nhà ngôn xưởng
dialectician's perspective
quan điểm của nhà ngôn xưởng
dialectician debate
tranh luận của nhà ngôn xưởng
dialectician theory
thuyết của nhà ngôn xưởng
dialectician skills
kỹ năng của nhà ngôn xưởng
dialectician methods
phương pháp của nhà ngôn xưởng
dialectician analysis
phân tích của nhà ngôn xưởng
the dialectician analyzed the arguments carefully.
Nhà biện chứng đã phân tích các lập luận một cách cẩn thận.
as a dialectician, she emphasized the importance of contradictions.
Với tư cách là một nhà biện chứng, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của những mâu thuẫn.
the dialectician's approach was both logical and philosophical.
Cách tiếp cận của nhà biện chứng vừa mang tính logic vừa mang tính triết học.
he considered himself a dialectician in discussions.
Anh ta tự xem mình là một nhà biện chứng trong các cuộc thảo luận.
the dialectician sought to resolve the conflict through reason.
Nhà biện chứng tìm cách giải quyết xung đột bằng lý trí.
her lecture on dialectician principles was enlightening.
Bài giảng của cô ấy về các nguyên tắc biện chứng rất thú vị.
many philosophers are influenced by the dialectician tradition.
Nhiều nhà triết học chịu ảnh hưởng bởi truyền thống biện chứng.
the dialectician argued that change is constant.
Nhà biện chứng lập luận rằng sự thay đổi là không ngừng.
in his writings, the dialectician explored various viewpoints.
Trong các bài viết của mình, nhà biện chứng đã khám phá nhiều quan điểm khác nhau.
the dialectician's insights were valuable for the debate.
Những hiểu biết của nhà biện chứng rất có giá trị cho cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay