social dialectics
phong cách giao tiếp xã hội
historical dialectics
phong cách giao tiếp lịch sử
materialist dialectics
phong cách giao tiếp duy vật
dialectics of nature
phong cách giao tiếp của tự nhiên
dialectics of change
phong cách giao tiếp của sự thay đổi
dialectics of reality
phong cách giao tiếp của thực tại
dialectics of thought
phong cách giao tiếp của tư tưởng
dialectics of history
phong cách giao tiếp của lịch sử
dialectics of society
phong cách giao tiếp của xã hội
dialectics in philosophy
phong cách giao tiếp trong triết học
dialectics is essential for understanding complex issues.
phong cách biện chứng là điều cần thiết để hiểu các vấn đề phức tạp.
he applied dialectics to analyze the situation thoroughly.
anh ta đã áp dụng biện chứng để phân tích tình hình một cách thấu đáo.
dialectics can help resolve contradictions in arguments.
phong cách biện chứng có thể giúp giải quyết những mâu thuẫn trong các lập luận.
studying dialectics enhances critical thinking skills.
nghiên cứu phong cách biện chứng nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.
dialectics emphasizes the interconnection of ideas.
phong cách biện chứng nhấn mạnh sự liên kết giữa các ý tưởng.
in philosophy, dialectics is a method of reasoning.
trong triết học, phong cách biện chứng là một phương pháp suy luận.
dialectics can lead to a deeper understanding of reality.
phong cách biện chứng có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về thực tế.
she used dialectics to challenge conventional wisdom.
cô ấy đã sử dụng phong cách biện chứng để thách thức những quan điểm truyền thống.
dialectics teaches us to embrace change and development.
phong cách biện chứng dạy chúng ta chấp nhận sự thay đổi và phát triển.
understanding dialectics is crucial for effective communication.
hiểu được phong cách biện chứng là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay