diaphoretic effect
hiệu ứng tỏa mồ hôi
diaphoretic remedy
thuốc chữa đổ mồ hôi
diaphoretic herbs
thảo dược gây ra mồ hôi
diaphoretic treatment
phương pháp điều trị đổ mồ hôi
diaphoretic properties
tính chất tỏa mồ hôi
diaphoretic action
tác dụng tỏa mồ hôi
diaphoretic response
phản ứng tỏa mồ hôi
diaphoretic medication
thuốc gây ra mồ hôi
diaphoretic solutions
các giải pháp tỏa mồ hôi
diaphoretic agents
các chất gây ra mồ hôi
the doctor prescribed a diaphoretic to help with the fever.
bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc ra mồ hôi để giúp hạ sốt.
after taking the diaphoretic, she felt much better.
sau khi dùng thuốc ra mồ hôi, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
diaphoretic herbs are often used in traditional medicine.
các loại thảo dược ra mồ hôi thường được sử dụng trong y học truyền thống.
he experienced diaphoretic effects during the intense workout.
anh ấy đã trải qua tác dụng ra mồ hôi trong quá trình tập luyện cường độ cao.
using a diaphoretic can help detoxify the body.
sử dụng thuốc ra mồ hôi có thể giúp giải độc cơ thể.
the nurse monitored the patient's response to the diaphoretic.
y tá đã theo dõi phản ứng của bệnh nhân với thuốc ra mồ hôi.
many cold remedies contain diaphoretic ingredients.
nhiều phương pháp chữa cảm lạnh chứa các thành phần thuốc ra mồ hôi.
he was advised to take a diaphoretic before bedtime.
anh ấy được khuyên nên dùng thuốc ra mồ hôi trước khi đi ngủ.
diaphoretic treatments can vary based on the condition.
các phương pháp điều trị ra mồ hôi có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh.
she researched diaphoretic options for her cold symptoms.
cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn thuốc ra mồ hôi cho các triệu chứng cảm lạnh của mình.
diaphoretic effect
hiệu ứng tỏa mồ hôi
diaphoretic remedy
thuốc chữa đổ mồ hôi
diaphoretic herbs
thảo dược gây ra mồ hôi
diaphoretic treatment
phương pháp điều trị đổ mồ hôi
diaphoretic properties
tính chất tỏa mồ hôi
diaphoretic action
tác dụng tỏa mồ hôi
diaphoretic response
phản ứng tỏa mồ hôi
diaphoretic medication
thuốc gây ra mồ hôi
diaphoretic solutions
các giải pháp tỏa mồ hôi
diaphoretic agents
các chất gây ra mồ hôi
the doctor prescribed a diaphoretic to help with the fever.
bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc ra mồ hôi để giúp hạ sốt.
after taking the diaphoretic, she felt much better.
sau khi dùng thuốc ra mồ hôi, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
diaphoretic herbs are often used in traditional medicine.
các loại thảo dược ra mồ hôi thường được sử dụng trong y học truyền thống.
he experienced diaphoretic effects during the intense workout.
anh ấy đã trải qua tác dụng ra mồ hôi trong quá trình tập luyện cường độ cao.
using a diaphoretic can help detoxify the body.
sử dụng thuốc ra mồ hôi có thể giúp giải độc cơ thể.
the nurse monitored the patient's response to the diaphoretic.
y tá đã theo dõi phản ứng của bệnh nhân với thuốc ra mồ hôi.
many cold remedies contain diaphoretic ingredients.
nhiều phương pháp chữa cảm lạnh chứa các thành phần thuốc ra mồ hôi.
he was advised to take a diaphoretic before bedtime.
anh ấy được khuyên nên dùng thuốc ra mồ hôi trước khi đi ngủ.
diaphoretic treatments can vary based on the condition.
các phương pháp điều trị ra mồ hôi có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh.
she researched diaphoretic options for her cold symptoms.
cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn thuốc ra mồ hôi cho các triệu chứng cảm lạnh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay