diathermically

[Mỹ]/ˌdaɪəˈθɜːmɪkli/
[Anh]/ˌdaɪəˈθɜːrmɪkli/

Dịch

adv. theo phương pháp điều trị bằng diathermia; bằng phương pháp điều trị bằng diathermia

Cụm từ & Cách kết hợp

diathermically heated

Vietnamese_translation

diathermically treated

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the surgical instruments were diathermically sterilized before the operation.

Các dụng cụ phẫu thuật đã được tiệt trùng bằng nhiệt điện trước ca phẫu thuật.

diathermically sealed packaging extends the shelf life of pharmaceutical products.

Bao bì được niêm phong bằng nhiệt điện kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm dược phẩm.

the physical therapist applied diathermically generated heat to the injured muscle.

Nhà trị liệu vật lý đã sử dụng nhiệt do nhiệt điện tạo ra cho cơ bị thương.

food products are diathermically processed to eliminate harmful bacteria.

Các sản phẩm thực phẩm được xử lý bằng nhiệt điện để loại bỏ vi khuẩn có hại.

diathermically enhanced welding creates stronger bonds between metal components.

Quy trình hàn được tăng cường bằng nhiệt điện tạo ra các mối liên kết chắc chắn hơn giữa các bộ phận kim loại.

the laboratory samples were diathermically dried at controlled temperatures.

Các mẫu phòng thí nghiệm được sấy khô bằng nhiệt điện ở nhiệt độ được kiểm soát.

diathermically mediated heating allows for precise temperature control in industrial processes.

Sử dụng nhiệt bằng nhiệt điện cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác trong các quy trình công nghiệp.

medical professionals use diathermically stimulated electromagnetic fields for therapeutic purposes.

Các chuyên gia y tế sử dụng các trường điện từ được kích thích bằng nhiệt điện cho các mục đích điều trị.

the coating was diathermically applied to ensure uniform coverage and adhesion.

Lớp phủ được áp dụng bằng nhiệt điện để đảm bảo độ bao phủ và bám dính đồng đều.

diathermically controlled surgical procedures minimize tissue damage during operations.

Các thủ tục phẫu thuật được kiểm soát bằng nhiệt điện giúp giảm thiểu tổn thương mô trong quá trình phẫu thuật.

the ceramic tiles were diathermically treated to increase their durability.

Các viên gạch gốm được xử lý bằng nhiệt điện để tăng độ bền của chúng.

diathermically heated compression bandages promote faster wound healing.

Băng nén được làm nóng bằng nhiệt điện thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn.

the polymer materials were diathermically molded into complex shapes.

Các vật liệu polymer được tạo hình bằng nhiệt điện thành các hình dạng phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay