dibranch

[Mỹ]/ˈdaɪbrɑːntʃ/
[Anh]/ˈdaɪbræntʃ/

Dịch

Word Forms
số nhiềudibranches

Cụm từ & Cách kết hợp

dibranch organism

dibranch structure

dibranch system

dibranch pattern

dibranch form

dibranch development

dibranch formation

dibranch arrangement

dibranch morphology

dibranch classification

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay