| số nhiều | dibranches |
dibranch organism
sinh vật hai nhánh
dibranch structure
cấu trúc hai nhánh
dibranch system
hệ thống hai nhánh
dibranch pattern
mô hình hai nhánh
dibranch form
dạng hai nhánh
dibranch development
phát triển hai nhánh
dibranch formation
hình thành hai nhánh
dibranch arrangement
sắp xếp hai nhánh
dibranch morphology
đặc điểm hình thái hai nhánh
dibranch classification
phân loại hai nhánh
dibranch organism
sinh vật hai nhánh
dibranch structure
cấu trúc hai nhánh
dibranch system
hệ thống hai nhánh
dibranch pattern
mô hình hai nhánh
dibranch form
dạng hai nhánh
dibranch development
phát triển hai nhánh
dibranch formation
hình thành hai nhánh
dibranch arrangement
sắp xếp hai nhánh
dibranch morphology
đặc điểm hình thái hai nhánh
dibranch classification
phân loại hai nhánh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay