dibranch

[Mỹ]/ˈdaɪbrɑːntʃ/
[Anh]/ˈdaɪbræntʃ/

Dịch

adj. chứa hai nguyên tử brom; liên quan đến một dibromua
n. hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử brom; một dibromua
v. (hiếm) xử lý bằng hai nguyên tử brom; khiến có hai nhánh; thể hiện: dibranches, quá khứ: dibranched, thể hiện hiện tại: dibranching, thể hiện quá khứ: dibranched
Các dạng của từ
số nhiềudibranches

Cụm từ & Cách kết hợp

dibranch organism

sinh vật hai nhánh

dibranch structure

cấu trúc hai nhánh

dibranch system

hệ thống hai nhánh

dibranch pattern

mô hình hai nhánh

dibranch form

dạng hai nhánh

dibranch development

phát triển hai nhánh

dibranch formation

hình thành hai nhánh

dibranch arrangement

sắp xếp hai nhánh

dibranch morphology

đặc điểm hình thái hai nhánh

dibranch classification

phân loại hai nhánh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay