dibranchiata

[Mỹ]/ˌdaɪ.bræŋ.kiˈeɪ.tə/
[Anh]/ˌdaɪ.bræŋ.kiˈeɪ.tə/

Dịch

n. Một nhóm phân loại cũ bao gồm các loài mực có hai mang, cụ thể là các loài mực tay và mực 8 tay.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho Dibranchiata.
Các dạng của từ
số nhiềudibranchiatas

Cụm từ & Cách kết hợp

dibranchiata species

Vietnamese_translation

the dibranchiata

Vietnamese_translation

dibranchiata include

Vietnamese_translation

dibranchiata order

Vietnamese_translation

of dibranchiata

Vietnamese_translation

dibranchiata classification

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

biologists classify octopuses and squids under the subclass dibranchiata.

Các nhà sinh vật học phân loại mực và bạch tuộc vào dưới lớp Dibranchiata.

the dibranchiata are characterized by having only two gills.

Dibranchiata được đặc trưng bởi việc chỉ có hai mang.

modern taxonomy often replaces dibranchiata with the term coleoidea.

Hệ thống phân loại hiện đại thường thay thế thuật ngữ Dibranchiata bằng thuật ngữ Coleoidea.

squids are active predatory mollusks belonging to the dibranchiata.

Bạch tuộc là những động vật màng bụng săn mồi tích cực thuộc về Dibranchiata.

the evolutionary history of dibranchiata fascinates many paleontologists.

Lịch sử tiến hóa của Dibranchiata làm say mê nhiều nhà cổ sinh vật học.

marine biologists studied the sensory organs of various dibranchiata species.

Các nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu các cơ quan cảm giác của nhiều loài Dibranchiata khác nhau.

members of dibranchiata typically possess two branchial hearts.

Các thành viên của Dibranchiata thường có hai tim mang.

unlike nautilus, the dibranchiata have an internal shell or none at all.

Khác với trai, Dibranchiata có vỏ bên trong hoặc hoàn toàn không có vỏ.

cuttlefish are a classic example of the dibranchiata subclass.

Động vật mực là ví dụ điển hình của dưới lớp Dibranchiata.

the textbook provided a detailed anatomical diagram of a dibranchiata.

Sách giáo khoa cung cấp một sơ đồ giải phẫu chi tiết của một loài Dibranchiata.

some dibranchiata exhibit complex behaviors and problem-solving skills.

Một số loài Dibranchiata thể hiện hành vi phức tạp và kỹ năng giải quyết vấn đề.

the distinction between dibranchiata and tetrabranchiata is based on gill structure.

Sự khác biệt giữa Dibranchiata và Tetrabranchiata dựa trên cấu trúc mang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay