dibranchiate

[Mỹ]/ˌdaɪˈbræŋkiət/
[Anh]/ˌdaɪˈbræŋkiˌeɪt/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của động vật hai mang
n. bất kỳ động vật nào thuộc lớp động vật thủy sinh có hai mang
Word Forms
số nhiềudibranchiates

Cụm từ & Cách kết hợp

dibranchiate mollusks

động vật thân mềm dibranchiate

dibranchiate cephalopods

động vật thân mềm dibranchiate

dibranchiate species

các loài dibranchiate

dibranchiate forms

các dạng dibranchiate

dibranchiate anatomy

Giải phẫu dibranchiate

dibranchiate gills

Mang dibranchiate

dibranchiate classification

Phân loại dibranchiate

dibranchiate habitat

Môi trường sống của dibranchiate

dibranchiate features

Đặc điểm của dibranchiate

dibranchiate evolution

Sự tiến hóa của dibranchiate

Câu ví dụ

dibranchiate organisms are fascinating to study.

các sinh vật dibranchiate rất thú vị để nghiên cứu.

many dibranchiate species inhabit marine environments.

nhiều loài dibranchiate sinh sống trong môi trường biển.

scientists classify dibranchiate animals based on their anatomy.

các nhà khoa học phân loại động vật dibranchiate dựa trên giải phẫu của chúng.

dibranchiate cephalopods include octopuses and squids.

động vật thân mềm dibranchiate bao gồm những con bạch tuộc và mực.

understanding dibranchiate physiology is essential for marine biology.

hiểu được sinh lý học của dibranchiate là điều cần thiết cho sinh học biển.

dibranchiate animals exhibit unique behaviors in their habitats.

động vật dibranchiate thể hiện những hành vi độc đáo trong môi trường sống của chúng.

the study of dibranchiate species can reveal evolutionary insights.

nghiên cứu về các loài dibranchiate có thể tiết lộ những hiểu biết về tiến hóa.

dibranchiate mollusks have complex nervous systems.

động vật thân mềm dibranchiate có hệ thần kinh phức tạp.

researchers are exploring the genetics of dibranchiate creatures.

các nhà nghiên cứu đang khám phá di truyền học của các sinh vật dibranchiate.

conservation efforts are vital for dibranchiate species at risk.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài dibranchiate đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay