dickheads

[US]/dɪkˌhɛdz/
[UK]/dɪkˌhɛdz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của dickhead; một người ngu ngốc hoặc khó chịu

Phrases & Collocations

dickheads unite

những kẻ ngu ngốc đoàn kết

stop being dickheads

đừng làm những kẻ ngu ngốc nữa

dickheads everywhere

những kẻ ngu ngốc ở khắp mọi nơi

those dickheads

những kẻ ngu ngốc đó

dickheads are annoying

những kẻ ngu ngốc thật phiền phức

don't be dickheads

đừng làm những kẻ ngu ngốc

just dickheads

chỉ những kẻ ngu ngốc

dickheads in charge

những kẻ ngu ngốc cầm quyền

fighting dickheads

đánh nhau với những kẻ ngu ngốc

dickheads all around

những kẻ ngu ngốc ở xung quanh

Example Sentences

some people can be real dickheads when driving.

Một số người có thể thực sự là những kẻ khó ưa khi lái xe.

don't be a dickhead; just apologize.

Đừng làm một kẻ khó ưa; chỉ cần xin lỗi.

he called his friends dickheads for not helping him.

Anh ấy gọi bạn bè của mình là những kẻ khó ưa vì không giúp đỡ anh ấy.

it's frustrating when dickheads waste your time.

Thật khó chịu khi những kẻ khó ưa lãng phí thời gian của bạn.

she ignored the dickheads at the party.

Cô ấy phớt lờ những kẻ khó ưa tại bữa tiệc.

being a dickhead won't get you anywhere.

Làm một kẻ khó ưa sẽ không giúp ích gì cho bạn.

they laughed at the dickheads who couldn't take a joke.

Họ cười nhạo những kẻ khó ưa không thể chấp nhận một câu đùa.

sometimes, you just have to deal with dickheads.

Đôi khi, bạn chỉ cần phải đối phó với những kẻ khó ưa.

he was tired of the dickheads in his office.

Anh ấy mệt mỏi với những kẻ khó ưa trong văn phòng của anh ấy.

don't let the dickheads get to you.

Đừng để những kẻ khó ưa ảnh hưởng đến bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now