dickheads unite
những kẻ ngu ngốc đoàn kết
stop being dickheads
đừng làm những kẻ ngu ngốc nữa
dickheads everywhere
những kẻ ngu ngốc ở khắp mọi nơi
those dickheads
những kẻ ngu ngốc đó
dickheads are annoying
những kẻ ngu ngốc thật phiền phức
don't be dickheads
đừng làm những kẻ ngu ngốc
just dickheads
chỉ những kẻ ngu ngốc
dickheads in charge
những kẻ ngu ngốc cầm quyền
fighting dickheads
đánh nhau với những kẻ ngu ngốc
dickheads all around
những kẻ ngu ngốc ở xung quanh
some people can be real dickheads when driving.
Một số người có thể thực sự là những kẻ khó ưa khi lái xe.
don't be a dickhead; just apologize.
Đừng làm một kẻ khó ưa; chỉ cần xin lỗi.
he called his friends dickheads for not helping him.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là những kẻ khó ưa vì không giúp đỡ anh ấy.
it's frustrating when dickheads waste your time.
Thật khó chịu khi những kẻ khó ưa lãng phí thời gian của bạn.
she ignored the dickheads at the party.
Cô ấy phớt lờ những kẻ khó ưa tại bữa tiệc.
being a dickhead won't get you anywhere.
Làm một kẻ khó ưa sẽ không giúp ích gì cho bạn.
they laughed at the dickheads who couldn't take a joke.
Họ cười nhạo những kẻ khó ưa không thể chấp nhận một câu đùa.
sometimes, you just have to deal with dickheads.
Đôi khi, bạn chỉ cần phải đối phó với những kẻ khó ưa.
he was tired of the dickheads in his office.
Anh ấy mệt mỏi với những kẻ khó ưa trong văn phòng của anh ấy.
don't let the dickheads get to you.
Đừng để những kẻ khó ưa ảnh hưởng đến bạn.
dickheads unite
những kẻ ngu ngốc đoàn kết
stop being dickheads
đừng làm những kẻ ngu ngốc nữa
dickheads everywhere
những kẻ ngu ngốc ở khắp mọi nơi
those dickheads
những kẻ ngu ngốc đó
dickheads are annoying
những kẻ ngu ngốc thật phiền phức
don't be dickheads
đừng làm những kẻ ngu ngốc
just dickheads
chỉ những kẻ ngu ngốc
dickheads in charge
những kẻ ngu ngốc cầm quyền
fighting dickheads
đánh nhau với những kẻ ngu ngốc
dickheads all around
những kẻ ngu ngốc ở xung quanh
some people can be real dickheads when driving.
Một số người có thể thực sự là những kẻ khó ưa khi lái xe.
don't be a dickhead; just apologize.
Đừng làm một kẻ khó ưa; chỉ cần xin lỗi.
he called his friends dickheads for not helping him.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là những kẻ khó ưa vì không giúp đỡ anh ấy.
it's frustrating when dickheads waste your time.
Thật khó chịu khi những kẻ khó ưa lãng phí thời gian của bạn.
she ignored the dickheads at the party.
Cô ấy phớt lờ những kẻ khó ưa tại bữa tiệc.
being a dickhead won't get you anywhere.
Làm một kẻ khó ưa sẽ không giúp ích gì cho bạn.
they laughed at the dickheads who couldn't take a joke.
Họ cười nhạo những kẻ khó ưa không thể chấp nhận một câu đùa.
sometimes, you just have to deal with dickheads.
Đôi khi, bạn chỉ cần phải đối phó với những kẻ khó ưa.
he was tired of the dickheads in his office.
Anh ấy mệt mỏi với những kẻ khó ưa trong văn phòng của anh ấy.
don't let the dickheads get to you.
Đừng để những kẻ khó ưa ảnh hưởng đến bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay