dickybirds

[Mỹ]/ˈdɪkiˌbɜːd/
[Anh]/ˈdɪkiˌbɜrd/

Dịch

n. chim nhỏ; chim nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

dickybird song

bài hát chim dickybird

dickybird tweet

tiếng chim dickybird

dickybird call

tiếng gọi của chim dickybird

dickybird nest

tổ chim dickybird

dickybird chirp

tiếng ríu rít của chim dickybird

dickybird flight

chuyến bay của chim dickybird

dickybird feeder

khay cho ăn chim dickybird

dickybird habitat

môi trường sống của chim dickybird

dickybird watcher

người quan sát chim dickybird

dickybird lover

người yêu thích chim dickybird

Câu ví dụ

the dickybird sang sweetly in the morning.

chim sẻ đã hót ngọt ngào vào buổi sáng.

she spotted a dickybird perched on the tree.

cô ấy nhìn thấy một chim sẻ đậu trên cây.

he loves to watch the dickybird flutter around.

anh ấy thích nhìn chim sẻ bay lượn xung quanh.

the children were excited to see the dickybird.

các bạn nhỏ rất vui khi nhìn thấy chim sẻ.

we heard a dickybird chirping in the garden.

chúng tôi nghe thấy chim sẻ ríu rít trong vườn.

she drew a picture of a colorful dickybird.

cô ấy vẽ một bức tranh về một chú chim sẻ đầy màu sắc.

the dickybird flew away when we approached.

chim sẻ bay đi khi chúng tôi đến gần.

he imitated the sound of a dickybird perfectly.

anh ấy bắt chước âm thanh của chim sẻ một cách hoàn hảo.

the dickybird's nest was hidden in the bushes.

tổ chim sẻ được giấu trong bụi cây.

we learned about different species of dickybirds.

chúng tôi tìm hiểu về các loài chim sẻ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay