diclofenac

[Mỹ]/ˌdaɪ.kləʊˈfen.æk/
[Anh]/ˌdaɪ.kloʊˈfen.æk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc chống viêm không steroid được sử dụng để điều trị đau và viêm

Cụm từ & Cách kết hợp

diclofenac dosage

liều dùng diclofenac

diclofenac gel

gel diclofenac

diclofenac injection

tiêm diclofenac

diclofenac side effects

tác dụng phụ của diclofenac

diclofenac tablets

viên diclofenac

diclofenac treatment

điều trị bằng diclofenac

diclofenac cream

kem diclofenac

diclofenac use

sử dụng diclofenac

diclofenac prescription

đơn thuốc diclofenac

diclofenac interactions

tương tác của diclofenac

Câu ví dụ

diclofenac is commonly used to relieve pain.

diclofenac thường được sử dụng để giảm đau.

doctors often prescribe diclofenac for inflammation.

các bác sĩ thường kê đơn diclofenac để điều trị viêm.

be cautious when taking diclofenac with other medications.

hãy thận trọng khi dùng diclofenac cùng với các loại thuốc khác.

diclofenac can cause side effects in some patients.

diclofenac có thể gây ra tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.

it is important to follow the dosage instructions for diclofenac.

rất quan trọng là tuân theo hướng dẫn liều lượng cho diclofenac.

diclofenac is available in both oral and topical forms.

diclofenac có sẵn ở cả dạng uống và bôi ngoài da.

patients should report any unusual reactions to diclofenac.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ phản ứng bất thường nào với diclofenac.

long-term use of diclofenac may affect kidney function.

việc sử dụng diclofenac lâu dài có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.

diclofenac is often used to treat arthritis symptoms.

diclofenac thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm khớp.

consult your doctor before stopping diclofenac treatment.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng điều trị bằng diclofenac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay