dicots

[Mỹ]/ˈdaɪ.kɒt/
[Anh]/ˈdaɪ.kɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây ra hoa có phôi mang hai lá mầm

Cụm từ & Cách kết hợp

dicot plant

thực vật hai lá mầm

dicot family

gia đình thực vật hai lá mầm

dicot species

loài thực vật hai lá mầm

dicot leaves

lá cây hai lá mầm

dicot roots

rễ cây hai lá mầm

dicot classification

phân loại thực vật hai lá mầm

dicot characteristics

đặc điểm của thực vật hai lá mầm

dicot examples

ví dụ về thực vật hai lá mầm

dicot diversity

sự đa dạng của thực vật hai lá mầm

dicot anatomy

giải phẫu thực vật hai lá mầm

Câu ví dụ

dicots typically have broad leaves.

thường xuyên, cây hai lá mầm thường có lá rộng.

many dicots exhibit net-like leaf venation.

nhiều cây hai lá mầm thể hiện sự sống của lá dạng lưới.

dicots usually have two seed leaves.

thường xuyên, cây hai lá mầm thường có hai lá hạt.

some dicots are known for their beautiful flowers.

một số cây hai lá mầm nổi tiếng với những bông hoa đẹp của chúng.

dicots can be found in various habitats.

cây hai lá mầm có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

many agricultural crops are dicots.

nhiều loại cây trồng nông nghiệp là cây hai lá mầm.

dicots often have taproots.

thường xuyên, cây hai lá mầm thường có rễ chùm.

understanding dicots is essential for botany students.

hiểu về cây hai lá mầm là điều cần thiết đối với sinh viên thực vật học.

dicots can be distinguished from monocots by their flower structure.

cây hai lá mầm có thể được phân biệt với cây một lá mầm bằng cấu trúc hoa của chúng.

research on dicots has implications for environmental conservation.

nghiên cứu về cây hai lá mầm có ý nghĩa đối với bảo tồn môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay