didact approach
phương pháp sư phạm
didact style
phong cách sư phạm
didact lesson
bài học sư phạm
didact theory
thuyết sư phạm
didact method
phương pháp sư phạm
didact principle
nguyên tắc sư phạm
didact focus
tập trung vào sư phạm
didact philosophy
triết lý sư phạm
didact perspective
quan điểm sư phạm
didact role
vai trò sư phạm
the professor's didactic approach made complex topics easier to understand.
phương pháp sư phạm của giáo sư đã giúp các chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
many believe that a didact should inspire students to think critically.
nhiều người tin rằng một người dạy nên truyền cảm hứng cho học sinh tư duy phản biện.
her didactic style often included real-world examples.
phong cách sư phạm của cô thường bao gồm các ví dụ thực tế.
didactic literature aims to teach moral lessons.
văn học sư phạm hướng đến việc dạy các bài học đạo đức.
the didact in the film used storytelling to convey important messages.
người dạy trong phim đã sử dụng kể chuyện để truyền tải những thông điệp quan trọng.
some critics argue that didactic works can be overly preachy.
một số nhà phê bình cho rằng các tác phẩm sư phạm có thể quá lên lớp.
his didactic methods were effective in engaging students.
các phương pháp sư phạm của anh ấy rất hiệu quả trong việc thu hút học sinh.
didactic training is essential for new teachers.
bào huấn luyện sư phạm là điều cần thiết đối với giáo viên mới.
the workshop focused on didactic strategies for better learning outcomes.
buổi hội thảo tập trung vào các chiến lược sư phạm để đạt được kết quả học tập tốt hơn.
in her didactic role, she emphasized the importance of critical thinking.
trong vai trò sư phạm của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện.
didact approach
phương pháp sư phạm
didact style
phong cách sư phạm
didact lesson
bài học sư phạm
didact theory
thuyết sư phạm
didact method
phương pháp sư phạm
didact principle
nguyên tắc sư phạm
didact focus
tập trung vào sư phạm
didact philosophy
triết lý sư phạm
didact perspective
quan điểm sư phạm
didact role
vai trò sư phạm
the professor's didactic approach made complex topics easier to understand.
phương pháp sư phạm của giáo sư đã giúp các chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
many believe that a didact should inspire students to think critically.
nhiều người tin rằng một người dạy nên truyền cảm hứng cho học sinh tư duy phản biện.
her didactic style often included real-world examples.
phong cách sư phạm của cô thường bao gồm các ví dụ thực tế.
didactic literature aims to teach moral lessons.
văn học sư phạm hướng đến việc dạy các bài học đạo đức.
the didact in the film used storytelling to convey important messages.
người dạy trong phim đã sử dụng kể chuyện để truyền tải những thông điệp quan trọng.
some critics argue that didactic works can be overly preachy.
một số nhà phê bình cho rằng các tác phẩm sư phạm có thể quá lên lớp.
his didactic methods were effective in engaging students.
các phương pháp sư phạm của anh ấy rất hiệu quả trong việc thu hút học sinh.
didactic training is essential for new teachers.
bào huấn luyện sư phạm là điều cần thiết đối với giáo viên mới.
the workshop focused on didactic strategies for better learning outcomes.
buổi hội thảo tập trung vào các chiến lược sư phạm để đạt được kết quả học tập tốt hơn.
in her didactic role, she emphasized the importance of critical thinking.
trong vai trò sư phạm của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay