mentor preceptor
giảng viên hướng dẫn
academic preceptor
giảng viên hướng dẫn học thuật
clinical preceptor
giảng viên hướng dẫn lâm sàng
preceptor role
vai trò của giảng viên hướng dẫn
preceptor relationship
mối quan hệ với giảng viên hướng dẫn
preceptor feedback
phản hồi của giảng viên hướng dẫn
preceptor training
đào tạo giảng viên hướng dẫn
preceptor program
chương trình giảng viên hướng dẫn
preceptor evaluation
đánh giá giảng viên hướng dẫn
preceptor meeting
họp giảng viên hướng dẫn
the preceptor guided the students through their projects.
giáo viên hướng dẫn sinh viên trong suốt các dự án của họ.
she respected her preceptor for his wisdom and experience.
cô ấy tôn trọng giáo viên của mình vì sự thông thái và kinh nghiệm của ông.
the preceptor offered valuable feedback on the presentation.
giáo viên đã đưa ra những phản hồi có giá trị về bài thuyết trình.
he became a preceptor after years of teaching.
anh ấy trở thành giáo viên sau nhiều năm giảng dạy.
the preceptor's advice was instrumental in my success.
lời khuyên của giáo viên đóng vai trò quan trọng trong thành công của tôi.
students often seek their preceptor's guidance for career choices.
sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn của giáo viên về các lựa chọn nghề nghiệp.
the preceptor held regular meetings with the students.
giáo viên tổ chức các cuộc họp thường xuyên với sinh viên.
she felt a strong bond with her preceptor throughout her studies.
cô ấy cảm thấy có mối liên kết mạnh mẽ với giáo viên trong suốt quá trình học tập của mình.
the preceptor encouraged critical thinking in his classes.
giáo viên khuyến khích tư duy phản biện trong các lớp học của mình.
many students aspire to become a preceptor one day.
nhiều sinh viên khao khát trở thành giáo viên một ngày nào đó.
mentor preceptor
giảng viên hướng dẫn
academic preceptor
giảng viên hướng dẫn học thuật
clinical preceptor
giảng viên hướng dẫn lâm sàng
preceptor role
vai trò của giảng viên hướng dẫn
preceptor relationship
mối quan hệ với giảng viên hướng dẫn
preceptor feedback
phản hồi của giảng viên hướng dẫn
preceptor training
đào tạo giảng viên hướng dẫn
preceptor program
chương trình giảng viên hướng dẫn
preceptor evaluation
đánh giá giảng viên hướng dẫn
preceptor meeting
họp giảng viên hướng dẫn
the preceptor guided the students through their projects.
giáo viên hướng dẫn sinh viên trong suốt các dự án của họ.
she respected her preceptor for his wisdom and experience.
cô ấy tôn trọng giáo viên của mình vì sự thông thái và kinh nghiệm của ông.
the preceptor offered valuable feedback on the presentation.
giáo viên đã đưa ra những phản hồi có giá trị về bài thuyết trình.
he became a preceptor after years of teaching.
anh ấy trở thành giáo viên sau nhiều năm giảng dạy.
the preceptor's advice was instrumental in my success.
lời khuyên của giáo viên đóng vai trò quan trọng trong thành công của tôi.
students often seek their preceptor's guidance for career choices.
sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn của giáo viên về các lựa chọn nghề nghiệp.
the preceptor held regular meetings with the students.
giáo viên tổ chức các cuộc họp thường xuyên với sinh viên.
she felt a strong bond with her preceptor throughout her studies.
cô ấy cảm thấy có mối liên kết mạnh mẽ với giáo viên trong suốt quá trình học tập của mình.
the preceptor encouraged critical thinking in his classes.
giáo viên khuyến khích tư duy phản biện trong các lớp học của mình.
many students aspire to become a preceptor one day.
nhiều sinh viên khao khát trở thành giáo viên một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay