die-hards

[US]/[ˌdaɪˈhɑːd]/
[UK]/[ˌdaɪˈhɑːrd]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người cực kỳ trung thành và tận tâm với một người, sự nghiệp hoặc tổ chức cụ thể; Một người từ chối từ bỏ hoặc thay đổi quan điểm hoặc niềm tin của họ, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối; Một người vẫn trung thành với một nguyên nhân hoặc đội thua cuộc.

Phrases & Collocations

die-hard fans

người hâm mộ cuồng nhiệt

die-hard supporters

những người ủng hộ cuồng nhiệt

die-hard believers

những người tin tưởng cuồng nhiệt

die-hard gamers

game thủ cuồng nhiệt

die-hard republicans

những người Cộng hòa cuồng nhiệt

being die-hards

là những người cuồng nhiệt

true die-hards

những người cuồng nhiệt thực sự

die-hard core

những người cốt lõi cuồng nhiệt

were die-hards

là những người cuồng nhiệt

die-hard attitude

tinh thần cuồng nhiệt

Example Sentences

the team's die-hards stayed until the final whistle, cheering them on.

Các fan cuồng nhiệt của đội đã ở lại đến tiếng còi cuối cùng, cổ vũ họ.

despite the product's flaws, some die-hards continue to use it daily.

Bất chấp những lỗi của sản phẩm, một số fan cuồng nhiệt vẫn tiếp tục sử dụng nó hàng ngày.

he's a die-hard fan of the classic rock band, knowing all their songs.

Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của ban nhạc rock cổ điển, biết tất cả các bài hát của họ.

die-hard supporters gathered outside the stadium before the big game.

Những người ủng hộ cuồng nhiệt đã tập trung bên ngoài sân vận động trước trận đấu lớn.

she's a die-hard advocate for animal rights and volunteers at the shelter.

Cô ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt cho quyền động vật và tình nguyện tại trung tâm cứu trợ.

the die-hard gamers spent countless hours mastering the new video game.

Những game thủ cuồng nhiệt đã dành vô số giờ để làm chủ trò chơi điện tử mới.

even after the company's restructuring, the die-hards remained loyal employees.

Ngay cả sau khi công ty tái cấu trúc, những người cuồng nhiệt vẫn là những nhân viên trung thành.

he's a die-hard believer in the power of education to change lives.

Anh ấy là một người tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh của giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.

the die-hard members of the club organized a fundraising event.

Những thành viên cuồng nhiệt của câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện gây quỹ.

they are die-hard republicans and actively participate in local politics.

Họ là những người Cộng hòa cuồng nhiệt và tích cực tham gia vào chính trị địa phương.

despite the setbacks, the die-hard entrepreneurs refused to give up their dream.

Bất chấp những trở ngại, những doanh nhân cuồng nhiệt đã từ chối bỏ cuộc giấc mơ của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now