| số nhiều | dieters |
some dieters say they cannot help bingeing on chocolate.
một số người ăn kiêng nói rằng họ không thể cưỡng lại việc ăn quá nhiều sô cô la.
dieters who have got slim using these methods
những người ăn kiêng đã giảm cân thành công bằng những phương pháp này
The dieter carefully monitors their calorie intake.
Người ăn kiêng theo dõi cẩn thận lượng calo nạp vào.
A successful dieter focuses on healthy eating habits.
Người ăn kiêng thành công tập trung vào thói quen ăn uống lành mạnh.
The dieter avoids high-calorie snacks.
Người ăn kiêng tránh ăn các món ăn vặt chứa nhiều calo.
It's important for a dieter to stay hydrated.
Điều quan trọng là người ăn kiêng phải giữ cho cơ thể đủ nước.
The dieter incorporates exercise into their weight loss plan.
Người ăn kiêng kết hợp tập thể dục vào kế hoạch giảm cân của họ.
A dieter may seek support from a nutritionist.
Người ăn kiêng có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ một chuyên gia dinh dưỡng.
The dieter prepares healthy meals in advance.
Người ăn kiêng chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh trước.
A dieter should focus on long-term lifestyle changes.
Người ăn kiêng nên tập trung vào những thay đổi lối sống lâu dài.
The dieter reads food labels to make informed choices.
Người ăn kiêng đọc nhãn thực phẩm để đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
To maintain weight loss, a dieter needs to be consistent.
Để duy trì việc giảm cân, người ăn kiêng cần phải kiên trì.
some dieters say they cannot help bingeing on chocolate.
một số người ăn kiêng nói rằng họ không thể cưỡng lại việc ăn quá nhiều sô cô la.
dieters who have got slim using these methods
những người ăn kiêng đã giảm cân thành công bằng những phương pháp này
The dieter carefully monitors their calorie intake.
Người ăn kiêng theo dõi cẩn thận lượng calo nạp vào.
A successful dieter focuses on healthy eating habits.
Người ăn kiêng thành công tập trung vào thói quen ăn uống lành mạnh.
The dieter avoids high-calorie snacks.
Người ăn kiêng tránh ăn các món ăn vặt chứa nhiều calo.
It's important for a dieter to stay hydrated.
Điều quan trọng là người ăn kiêng phải giữ cho cơ thể đủ nước.
The dieter incorporates exercise into their weight loss plan.
Người ăn kiêng kết hợp tập thể dục vào kế hoạch giảm cân của họ.
A dieter may seek support from a nutritionist.
Người ăn kiêng có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ một chuyên gia dinh dưỡng.
The dieter prepares healthy meals in advance.
Người ăn kiêng chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh trước.
A dieter should focus on long-term lifestyle changes.
Người ăn kiêng nên tập trung vào những thay đổi lối sống lâu dài.
The dieter reads food labels to make informed choices.
Người ăn kiêng đọc nhãn thực phẩm để đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
To maintain weight loss, a dieter needs to be consistent.
Để duy trì việc giảm cân, người ăn kiêng cần phải kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay