dieters

[Mỹ]/[ˈdaɪ.təz]/
[Anh]/[ˈdaɪ.tərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đang ăn kiêng; Một người tuân theo một kế hoạch ăn kiêng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

dieters beware

Cảnh báo cho người ăn kiêng

helping dieters

Hỗ trợ người ăn kiêng

for dieters

Cho người ăn kiêng

dieters' guide

Hướng dẫn cho người ăn kiêng

supporting dieters

Hỗ trợ người ăn kiêng

new dieters

Người ăn kiêng mới

motivating dieters

Motivational cho người ăn kiêng

dieters' choice

Lựa chọn của người ăn kiêng

target dieters

Mục tiêu người ăn kiêng

attracting dieters

Hút người ăn kiêng

Câu ví dụ

many dieters struggle with late-night cravings.

Nhiều người ăn kiêng gặp khó khăn với cơn thèm ăn vào buổi tối.

the nutritionist offered advice to dieters on healthy eating.

Bác sĩ dinh dưỡng đã đưa ra lời khuyên cho những người ăn kiêng về việc ăn uống lành mạnh.

dieters often find support groups helpful for motivation.

Người ăn kiêng thường thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích để duy trì động lực.

a popular trend among dieters is intermittent fasting.

Một xu hướng phổ biến trong số những người ăn kiêng là nhịn ăn gián đoạn.

dieters should consult a doctor before starting a new diet.

Người ăn kiêng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chế độ ăn mới.

the study focused on the challenges faced by dieters.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người ăn kiêng phải đối mặt.

dieters need to be patient and persistent to see results.

Người ăn kiêng cần kiên nhẫn và bền bỉ để thấy được kết quả.

the fitness app provides personalized plans for dieters.

Ứng dụng thể dục cung cấp các kế hoạch cá nhân hóa cho người ăn kiêng.

dieters often experience fluctuations in their weight.

Người ăn kiêng thường trải qua sự thay đổi cân nặng.

the article highlighted the importance of sustainable diets for dieters.

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống bền vững đối với người ăn kiêng.

dieters should track their food intake to monitor progress.

Người ăn kiêng nên theo dõi lượng thức ăn để theo dõi tiến độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay