dieticians

[US]/ˌdaɪəˈtɪʃənz/
[UK]/ˌdaɪəˈtɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n.chuyên gia về chế độ ăn uống và dinh dưỡng

Phrases & Collocations

dieticians advice

lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians role

vai trò của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians plan

kế hoạch của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians education

giáo dục của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians consultation

tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians training

đào tạo của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians support

sự hỗ trợ của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians services

dịch vụ của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians recommendations

khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng

dieticians expertise

chuyên môn của chuyên gia dinh dưỡng

Example Sentences

dieticians recommend a balanced diet for better health.

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt hơn.

many dieticians specialize in weight management.

Nhiều chuyên gia dinh dưỡng chuyên về quản lý cân nặng.

dieticians often work in hospitals and clinics.

Các chuyên gia dinh dưỡng thường làm việc trong bệnh viện và phòng khám.

consulting dieticians can help you achieve your dietary goals.

Các chuyên gia dinh dưỡng tư vấn có thể giúp bạn đạt được mục tiêu dinh dưỡng của mình.

dieticians create personalized meal plans for clients.

Các chuyên gia dinh dưỡng tạo ra các kế hoạch ăn uống cá nhân hóa cho khách hàng.

many dieticians promote healthy eating habits.

Nhiều chuyên gia dinh dưỡng quảng bá thói quen ăn uống lành mạnh.

dieticians can provide advice on managing food allergies.

Các chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp lời khuyên về việc quản lý dị ứng thực phẩm.

dieticians play a crucial role in sports nutrition.

Các chuyên gia dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng thể thao.

dieticians often collaborate with other healthcare professionals.

Các chuyên gia dinh dưỡng thường hợp tác với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác.

dieticians can help with meal planning for special diets.

Các chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp lên kế hoạch ăn uống cho các chế độ ăn đặc biệt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now