light diffuses
ánh sáng khuếch tán
heat diffuses
nhiệt khuếch tán
smell diffuses
mùi khuếch tán
sound diffuses
âm thanh khuếch tán
energy diffuses
năng lượng khuếch tán
lightly diffuses
khuếch tán nhẹ nhàng
quickly diffuses
khuếch tán nhanh chóng
gently diffuses
khuếch tán nhẹ nhàng
evenly diffuses
khuếch tán đều
slowly diffuses
khuếch tán chậm rãi
light diffuses through the curtains.
ánh sáng lan tỏa qua rèm cửa.
the scent of flowers diffuses in the air.
mùi hương hoa lan tỏa trong không khí.
heat diffuses evenly in the room.
nhiệt lan tỏa đều trong phòng.
the news quickly diffuses among the crowd.
tin tức lan truyền nhanh chóng giữa đám đông.
knowledge diffuses through education.
tri thức lan tỏa thông qua giáo dục.
water diffuses into the soil.
nước thấm vào đất.
the aroma of coffee diffuses throughout the house.
mùi thơm cà phê lan tỏa khắp căn nhà.
sound diffuses in all directions.
âm thanh lan tỏa theo mọi hướng.
light diffuses softly in the evening.
ánh sáng lan tỏa nhẹ nhàng vào buổi tối.
the idea diffuses slowly but surely.
ý tưởng lan tỏa chậm nhưng chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay