digitalis

[Mỹ]/ˌdɪdʒɪˈtælɪs/
[Anh]/ˌdɪdʒɪˈtælɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây được sử dụng trong y học, đặc biệt cho các bệnh về tim; thuốc được chiết xuất từ loại cây này

Cụm từ & Cách kết hợp

digitalis toxicity

độc tính digitalis

digitalis purpurea

digitalis purpurea

digitalis leaf

lá digitalis

digitalis glycosides

glycoside digitalis

digitalis effect

tác dụng của digitalis

digitalis use

sử dụng digitalis

digitalis preparation

chuẩn bị digitalis

digitalis administration

quản trị digitalis

digitalis therapy

trị liệu digitalis

digitalis dosage

liều dùng digitalis

Câu ví dụ

digitalis is commonly used to treat heart conditions.

digitalis thường được sử dụng để điều trị các bệnh về tim.

doctors prescribe digitalis to help regulate heartbeats.

các bác sĩ kê đơn digitalis để giúp điều hòa nhịp tim.

digitalis can be toxic if not used correctly.

digitalis có thể gây độc nếu không được sử dụng đúng cách.

research on digitalis continues to evolve.

nghiên cứu về digitalis tiếp tục phát triển.

patients should be monitored when taking digitalis.

bệnh nhân nên được theo dõi khi dùng digitalis.

digitalis was historically derived from the foxglove plant.

digitalis trước đây có nguồn gốc từ cây thường xuân.

understanding the effects of digitalis is crucial for treatment.

hiểu rõ các tác dụng của digitalis rất quan trọng để điều trị.

digitalis can improve symptoms of heart failure.

digitalis có thể cải thiện các triệu chứng của suy tim.

some patients experience side effects from digitalis.

một số bệnh nhân gặp phải các tác dụng phụ từ digitalis.

digitalis has been used in traditional medicine for centuries.

digitalis đã được sử dụng trong y học truyền thống hàng thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay