word digram
sơ đồ từ
letter digram
sơ đồ chữ cái
frequency digram
sơ đồ tần suất
text digram
sơ đồ văn bản
character digram
sơ đồ ký tự
digram model
mô hình digram
digram analysis
phân tích digram
digram frequency
tần suất digram
digram statistics
thống kê digram
digram pattern
mẫu digram
a digram is a pair of letters that often appear together.
một digram là một cặp chữ cái thường xuyên xuất hiện cùng nhau.
understanding digrams can improve your reading skills.
hiểu digram có thể cải thiện kỹ năng đọc của bạn.
in linguistics, a digram is used to analyze language patterns.
trong ngôn ngữ học, digram được sử dụng để phân tích các khuôn mẫu ngôn ngữ.
many languages have common digrams that are frequently used.
nhiều ngôn ngữ có digram phổ biến được sử dụng thường xuyên.
he created a list of the most common digrams in english.
anh ấy đã tạo ra một danh sách các digram phổ biến nhất trong tiếng Anh.
teachers often use digrams to teach phonics.
giáo viên thường sử dụng digram để dạy ngữ âm.
identifying digrams can help with spelling accuracy.
xác định digram có thể giúp cải thiện độ chính xác về chính tả.
in cryptography, digrams can be used to analyze ciphers.
trong mật mã, digram có thể được sử dụng để phân tích mật mã.
some digrams are more common in certain dialects.
một số digram phổ biến hơn ở một số phương ngữ nhất định.
learning about digrams can enhance your vocabulary.
học về digram có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.
word digram
sơ đồ từ
letter digram
sơ đồ chữ cái
frequency digram
sơ đồ tần suất
text digram
sơ đồ văn bản
character digram
sơ đồ ký tự
digram model
mô hình digram
digram analysis
phân tích digram
digram frequency
tần suất digram
digram statistics
thống kê digram
digram pattern
mẫu digram
a digram is a pair of letters that often appear together.
một digram là một cặp chữ cái thường xuyên xuất hiện cùng nhau.
understanding digrams can improve your reading skills.
hiểu digram có thể cải thiện kỹ năng đọc của bạn.
in linguistics, a digram is used to analyze language patterns.
trong ngôn ngữ học, digram được sử dụng để phân tích các khuôn mẫu ngôn ngữ.
many languages have common digrams that are frequently used.
nhiều ngôn ngữ có digram phổ biến được sử dụng thường xuyên.
he created a list of the most common digrams in english.
anh ấy đã tạo ra một danh sách các digram phổ biến nhất trong tiếng Anh.
teachers often use digrams to teach phonics.
giáo viên thường sử dụng digram để dạy ngữ âm.
identifying digrams can help with spelling accuracy.
xác định digram có thể giúp cải thiện độ chính xác về chính tả.
in cryptography, digrams can be used to analyze ciphers.
trong mật mã, digram có thể được sử dụng để phân tích mật mã.
some digrams are more common in certain dialects.
một số digram phổ biến hơn ở một số phương ngữ nhất định.
learning about digrams can enhance your vocabulary.
học về digram có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay