dijons mustard
mù tạt Dijon
dijons dressing
đầu sốt Dijon
dijons sauce
nước sốt Dijon
dijons vinaigrette
xà lách Dijon
dijons dip
đánh sốt Dijon
dijons blend
trộn Dijon
dijons flavor
vị Dijon
dijons recipe
công thức Dijon
dijons spread
trải Dijon
dijons glaze
men Dijon
she loves dijons on her sandwiches.
Cô ấy thích sốt Dijon trên bánh sandwich của mình.
we need to buy some dijons for the picnic.
Chúng ta cần mua một ít sốt Dijon cho chuyến dã ngoại.
dijons add a great flavor to salad dressings.
Sốt Dijon thêm hương vị tuyệt vời vào các món sốt salad.
he prefers dijons over regular mustard.
Anh ấy thích sốt Dijon hơn mù tạt thông thường.
they served dijons with the charcuterie board.
Họ phục vụ sốt Dijon với bảng charcuterie.
adding dijons can enhance the taste of your dish.
Thêm sốt Dijon có thể nâng cao hương vị món ăn của bạn.
she made a dijons-based sauce for the fish.
Cô ấy làm một loại sốt có chứa sốt Dijon cho món cá.
his favorite condiment is dijons.
Món gia vị yêu thích của anh ấy là sốt Dijon.
dijons can be used in marinades for meats.
Có thể sử dụng sốt Dijon trong các món ướp thịt.
she enjoys experimenting with dijons in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với sốt Dijon trong nấu ăn của mình.
dijons mustard
mù tạt Dijon
dijons dressing
đầu sốt Dijon
dijons sauce
nước sốt Dijon
dijons vinaigrette
xà lách Dijon
dijons dip
đánh sốt Dijon
dijons blend
trộn Dijon
dijons flavor
vị Dijon
dijons recipe
công thức Dijon
dijons spread
trải Dijon
dijons glaze
men Dijon
she loves dijons on her sandwiches.
Cô ấy thích sốt Dijon trên bánh sandwich của mình.
we need to buy some dijons for the picnic.
Chúng ta cần mua một ít sốt Dijon cho chuyến dã ngoại.
dijons add a great flavor to salad dressings.
Sốt Dijon thêm hương vị tuyệt vời vào các món sốt salad.
he prefers dijons over regular mustard.
Anh ấy thích sốt Dijon hơn mù tạt thông thường.
they served dijons with the charcuterie board.
Họ phục vụ sốt Dijon với bảng charcuterie.
adding dijons can enhance the taste of your dish.
Thêm sốt Dijon có thể nâng cao hương vị món ăn của bạn.
she made a dijons-based sauce for the fish.
Cô ấy làm một loại sốt có chứa sốt Dijon cho món cá.
his favorite condiment is dijons.
Món gia vị yêu thích của anh ấy là sốt Dijon.
dijons can be used in marinades for meats.
Có thể sử dụng sốt Dijon trong các món ướp thịt.
she enjoys experimenting with dijons in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với sốt Dijon trong nấu ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay