dilettantism

[US]/ˌdɪl.ɪˈtæn.tɪ.zəm/
[UK]/ˌdɪl.ɪˈtæn.tɪ.zəm/
Frequency: Very High

Translation

n. sở thích nghiệp dư trong nghệ thuật; sự tham gia nông cạn

Phrases & Collocations

dilettantism in art

chủ nghĩa nghiệp dư trong nghệ thuật

dilettantism in music

chủ nghĩa nghiệp dư trong âm nhạc

rejecting dilettantism

từ bỏ chủ nghĩa nghiệp dư

embracing dilettantism

tiếp nhận chủ nghĩa nghiệp dư

criticizing dilettantism

phê bình chủ nghĩa nghiệp dư

dilettantism in science

chủ nghĩa nghiệp dư trong khoa học

dilettantism and expertise

chủ nghĩa nghiệp dư và chuyên môn

dilettantism versus professionalism

chủ nghĩa nghiệp dư so với tính chuyên nghiệp

dilettantism in literature

chủ nghĩa nghiệp dư trong văn học

Example Sentences

his dilettantism in art was evident in his superficial understanding of the subject.

Sự đam mê hời hợt của anh ấy trong lĩnh vực nghệ thuật đã thể hiện rõ qua sự hiểu biết nông cạn về chủ đề.

the critics dismissed his work as mere dilettantism, lacking depth and seriousness.

Các nhà phê bình đã bác bỏ tác phẩm của anh ấy như một sự đam mê hời hợt, thiếu chiều sâu và sự nghiêm túc.

her dilettantism in music allowed her to enjoy various genres without commitment.

Sự đam mê hời hợt của cô ấy trong âm nhạc cho phép cô ấy thưởng thức nhiều thể loại khác nhau mà không cần cam kết.

many people engage in dilettantism as a way to explore new interests.

Nhiều người tham gia vào sự đam mê hời hợt như một cách để khám phá những sở thích mới.

his dilettantism was apparent when he tried to discuss complex theories.

Sự đam mê hời hợt của anh ấy đã trở nên rõ ràng khi anh ấy cố gắng thảo luận về các lý thuyết phức tạp.

they criticized his dilettantism for lacking the rigor of true scholarship.

Họ chỉ trích sự đam mê hời hợt của anh ấy vì thiếu sự nghiêm ngặt của một học bổng thực sự.

dilettantism can sometimes lead to a lack of genuine expertise.

Đam mê hời hợt đôi khi có thể dẫn đến sự thiếu chuyên môn thực sự.

her dilettantism in gardening resulted in a beautiful, yet chaotic garden.

Sự đam mê hời hợt của cô ấy trong làm vườn đã tạo ra một khu vườn đẹp, nhưng hỗn loạn.

he approached photography with a sense of dilettantism, enjoying it as a hobby.

Anh ấy tiếp cận nhiếp ảnh với một cảm giác đam mê hời hợt, thích thú với nó như một sở thích.

some view dilettantism as a legitimate way to learn about different fields.

Một số người coi sự đam mê hời hợt là một cách hợp pháp để tìm hiểu về các lĩnh vực khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now