dimerise

[Mỹ]/ˈdaɪməraɪz/
[Anh]/ˈdaɪməraɪz/

Dịch

vt.,vi. hình thành một dimer hoặc nhiều dimer
Word Forms
số nhiềudimerises

Cụm từ & Cách kết hợp

dimerise quickly

khớp dimer nhanh chóng

dimerise slowly

khớp dimer chậm

dimerise effectively

khớp dimer hiệu quả

dimerise spontaneously

khớp dimer một cách tự phát

dimerise under heat

khớp dimer dưới nhiệt

dimerise in solution

khớp dimer trong dung dịch

dimerise with water

khớp dimer với nước

dimerise upon mixing

khớp dimer khi trộn

dimerise under pressure

khớp dimer dưới áp lực

Câu ví dụ

the two molecules can dimerise under certain conditions.

hai phân tử có thể kết hợp thành đôi (dimer hóa) trong một số điều kiện nhất định.

researchers found that the protein tends to dimerise when heated.

các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng protein có xu hướng kết hợp thành đôi (dimer hóa) khi bị đun nóng.

understanding how these compounds dimerise is crucial for drug design.

hiểu cách các hợp chất này kết hợp thành đôi (dimer hóa) là rất quan trọng cho thiết kế thuốc.

the reaction mechanism shows how the reactants dimerise.

cơ chế phản ứng cho thấy cách các chất phản ứng kết hợp thành đôi (dimer hóa).

when exposed to light, the chemical can dimerise rapidly.

khi tiếp xúc với ánh sáng, hóa chất có thể kết hợp thành đôi (dimer hóa) nhanh chóng.

scientists are studying the conditions that promote dimerise formation.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các điều kiện thúc đẩy sự hình thành dimer.

some enzymes dimerise to enhance their catalytic activity.

một số enzyme kết hợp thành đôi (dimer hóa) để tăng cường hoạt tính xúc tác của chúng.

the ability to dimerise is a key feature of this molecule.

khả năng kết hợp thành đôi (dimer hóa) là một đặc điểm quan trọng của phân tử này.

in this experiment, we will observe how the compounds dimerise.

trong thí nghiệm này, chúng tôi sẽ quan sát cách các hợp chất kết hợp thành đôi (dimer hóa).

temperature changes can affect how quickly substances dimerise.

sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ các chất kết hợp thành đôi (dimer hóa).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay