using diminutives
Sử dụng từ thân mật
love diminutives
Yêu thích từ thân mật
diminutives add
Từ thân mật bổ sung
featuring diminutives
Tính năng từ thân mật
diminutives create
Tạo từ thân mật
avoiding diminutives
Tránh dùng từ thân mật
diminutives express
Từ thân mật diễn đạt
diminutives often
Từ thân mật thường xuyên
diminutives denote
Từ thân mật biểu thị
diminutives convey
Từ thân mật truyền đạt
i need a little help with this project.
Tôi cần một chút giúp đỡ với dự án này.
can you pass me a small piece of paper?
Anh có thể đưa cho tôi một mảnh giấy nhỏ được không?
he's a tiny bit nervous about the presentation.
Anh ấy hơi lo lắng về bài thuyết trình.
she has a little dog named sparky.
Cô ấy có một chú chó nhỏ tên là Sparky.
let's just take a quick look at the results.
Hãy nhanh chóng xem qua kết quả.
i'd like a small coffee, please.
Tôi muốn một cốc cà phê nhỏ, được chứ?
it's a little chilly outside today.
Hôm nay bên ngoài hơi lạnh một chút.
he's a little taller than his brother.
Anh ấy cao hơn anh trai một chút.
she wore a pretty little dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn đến bữa tiệc.
i have a small favor to ask you.
Tôi có một điều nhỏ muốn nhờ anh.
it was a little difficult to understand.
Điều đó hơi khó hiểu một chút.
using diminutives
Sử dụng từ thân mật
love diminutives
Yêu thích từ thân mật
diminutives add
Từ thân mật bổ sung
featuring diminutives
Tính năng từ thân mật
diminutives create
Tạo từ thân mật
avoiding diminutives
Tránh dùng từ thân mật
diminutives express
Từ thân mật diễn đạt
diminutives often
Từ thân mật thường xuyên
diminutives denote
Từ thân mật biểu thị
diminutives convey
Từ thân mật truyền đạt
i need a little help with this project.
Tôi cần một chút giúp đỡ với dự án này.
can you pass me a small piece of paper?
Anh có thể đưa cho tôi một mảnh giấy nhỏ được không?
he's a tiny bit nervous about the presentation.
Anh ấy hơi lo lắng về bài thuyết trình.
she has a little dog named sparky.
Cô ấy có một chú chó nhỏ tên là Sparky.
let's just take a quick look at the results.
Hãy nhanh chóng xem qua kết quả.
i'd like a small coffee, please.
Tôi muốn một cốc cà phê nhỏ, được chứ?
it's a little chilly outside today.
Hôm nay bên ngoài hơi lạnh một chút.
he's a little taller than his brother.
Anh ấy cao hơn anh trai một chút.
she wore a pretty little dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn đến bữa tiệc.
i have a small favor to ask you.
Tôi có một điều nhỏ muốn nhờ anh.
it was a little difficult to understand.
Điều đó hơi khó hiểu một chút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay