dimmest light
ánh sáng yếu nhất
dimmest star
ngôi sao yếu nhất
dimmest room
phòng tối nhất
dimmest corner
góc tối nhất
dimmest moment
khoảnh khắc yếu nhất
dimmest glow
ánh sáng yếu nhất
dimmest night
đêm tối nhất
dimmest vision
tầm nhìn yếu nhất
dimmest future
tương lai yếu nhất
dimmest hope
niềm hy vọng yếu nhất
the dimmest star in the sky still has its own beauty.
ngôi sao mờ nhất trên bầu trời vẫn có vẻ đẹp riêng.
even in the dimmest light, she found her way.
ngay cả trong ánh sáng mờ nhất, cô ấy cũng tìm được đường đi của mình.
the dimmest corner of the room was filled with dust.
góc phòng mờ nhất tràn ngập bụi.
he always sees the dimmest possibilities for success.
anh ta luôn nhìn thấy những khả năng thành công mờ nhạt nhất.
the dimmest glow of hope kept her going.
sự ấm áp yếu ớt của hy vọng đã giúp cô ấy tiếp tục.
in the dimmest of times, friendship shines bright.
trong những thời điểm mờ tối nhất, tình bạn tỏa sáng rực rỡ.
he could barely see the dimmest outline of the figure.
anh ta hầu như không thể nhìn thấy hình dáng mờ nhạt nhất của người đó.
even the dimmest candle can light up the darkness.
ngay cả ngọn nến mờ nhất cũng có thể thắp sáng bóng tối.
the dimmest memory of childhood still brings her joy.
kỷ niệm mờ nhạt nhất về thời thơ ấu vẫn mang lại niềm vui cho cô ấy.
in the dimmest moments of doubt, he found clarity.
trong những khoảnh khắc nghi ngờ mờ tối nhất, anh ấy đã tìm thấy sự rõ ràng.
dimmest light
ánh sáng yếu nhất
dimmest star
ngôi sao yếu nhất
dimmest room
phòng tối nhất
dimmest corner
góc tối nhất
dimmest moment
khoảnh khắc yếu nhất
dimmest glow
ánh sáng yếu nhất
dimmest night
đêm tối nhất
dimmest vision
tầm nhìn yếu nhất
dimmest future
tương lai yếu nhất
dimmest hope
niềm hy vọng yếu nhất
the dimmest star in the sky still has its own beauty.
ngôi sao mờ nhất trên bầu trời vẫn có vẻ đẹp riêng.
even in the dimmest light, she found her way.
ngay cả trong ánh sáng mờ nhất, cô ấy cũng tìm được đường đi của mình.
the dimmest corner of the room was filled with dust.
góc phòng mờ nhất tràn ngập bụi.
he always sees the dimmest possibilities for success.
anh ta luôn nhìn thấy những khả năng thành công mờ nhạt nhất.
the dimmest glow of hope kept her going.
sự ấm áp yếu ớt của hy vọng đã giúp cô ấy tiếp tục.
in the dimmest of times, friendship shines bright.
trong những thời điểm mờ tối nhất, tình bạn tỏa sáng rực rỡ.
he could barely see the dimmest outline of the figure.
anh ta hầu như không thể nhìn thấy hình dáng mờ nhạt nhất của người đó.
even the dimmest candle can light up the darkness.
ngay cả ngọn nến mờ nhất cũng có thể thắp sáng bóng tối.
the dimmest memory of childhood still brings her joy.
kỷ niệm mờ nhạt nhất về thời thơ ấu vẫn mang lại niềm vui cho cô ấy.
in the dimmest moments of doubt, he found clarity.
trong những khoảnh khắc nghi ngờ mờ tối nhất, anh ấy đã tìm thấy sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay