shadows and dimnesses
bóng tối và những vùng tối
in dimnesses found
tìm thấy trong những vùng tối
dimnesses of night
những vùng tối của đêm
within dimnesses deep
trong sâu thẳm những vùng tối
dimnesses and light
những vùng tối và ánh sáng
embraced by dimnesses
chìm đắm trong những vùng tối
dimnesses of time
những vùng tối của thời gian
lost in dimnesses
mất trong những vùng tối
dimnesses of memory
những vùng tối của ký ức
dimnesses of space
những vùng tối của không gian
the dimnesses of the room made it hard to read.
ánh sáng yếu ớt của căn phòng khiến việc đọc trở nên khó khăn.
in the dimnesses of the forest, shadows danced.
trong bóng tối của khu rừng, bóng tối nhảy múa.
she felt lost in the dimnesses of her thoughts.
cô cảm thấy lạc lõng trong những suy nghĩ mờ mịt của mình.
the artist captured the dimnesses of twilight beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ ảo của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
he navigated through the dimnesses of the cave with a flashlight.
anh ta đã đi qua bóng tối của hang động bằng đèn pin.
they spoke softly in the dimnesses of the evening.
họ nói chuyện nhẹ nhàng trong bóng tối của buổi tối.
memories often linger in the dimnesses of the past.
những kỷ niệm thường lưu lại trong những ký ức mờ nhạt của quá khứ.
the dimnesses of the theater added to the suspense.
ánh sáng yếu ớt của nhà hát đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp.
she found comfort in the dimnesses of her quiet room.
cô tìm thấy sự thoải mái trong bóng tối của căn phòng yên tĩnh của mình.
the dimnesses of the city at night were enchanting.
bóng tối của thành phố về đêm thật quyến rũ.
shadows and dimnesses
bóng tối và những vùng tối
in dimnesses found
tìm thấy trong những vùng tối
dimnesses of night
những vùng tối của đêm
within dimnesses deep
trong sâu thẳm những vùng tối
dimnesses and light
những vùng tối và ánh sáng
embraced by dimnesses
chìm đắm trong những vùng tối
dimnesses of time
những vùng tối của thời gian
lost in dimnesses
mất trong những vùng tối
dimnesses of memory
những vùng tối của ký ức
dimnesses of space
những vùng tối của không gian
the dimnesses of the room made it hard to read.
ánh sáng yếu ớt của căn phòng khiến việc đọc trở nên khó khăn.
in the dimnesses of the forest, shadows danced.
trong bóng tối của khu rừng, bóng tối nhảy múa.
she felt lost in the dimnesses of her thoughts.
cô cảm thấy lạc lõng trong những suy nghĩ mờ mịt của mình.
the artist captured the dimnesses of twilight beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ ảo của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
he navigated through the dimnesses of the cave with a flashlight.
anh ta đã đi qua bóng tối của hang động bằng đèn pin.
they spoke softly in the dimnesses of the evening.
họ nói chuyện nhẹ nhàng trong bóng tối của buổi tối.
memories often linger in the dimnesses of the past.
những kỷ niệm thường lưu lại trong những ký ức mờ nhạt của quá khứ.
the dimnesses of the theater added to the suspense.
ánh sáng yếu ớt của nhà hát đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp.
she found comfort in the dimnesses of her quiet room.
cô tìm thấy sự thoải mái trong bóng tối của căn phòng yên tĩnh của mình.
the dimnesses of the city at night were enchanting.
bóng tối của thành phố về đêm thật quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay