scheduled dimouts
tắt đèn theo lịch trình
temporary dimouts
tắt đèn tạm thời
emergency dimouts
tắt đèn khẩn cấp
frequent dimouts
tắt đèn thường xuyên
citywide dimouts
tắt đèn toàn thành phố
planned dimouts
tắt đèn đã lên kế hoạch
systematic dimouts
tắt đèn có hệ thống
local dimouts
tắt đèn cục bộ
seasonal dimouts
tắt đèn theo mùa
voluntary dimouts
tắt đèn tự nguyện
during the dimouts, we learned to navigate without lights.
Trong thời gian cắt điện, chúng tôi đã học cách điều hướng mà không cần đèn.
dimouts were implemented to save energy during the war.
Việc cắt điện được thực hiện để tiết kiệm năng lượng trong thời chiến.
many cities adopted dimouts to reduce light pollution.
Nhiều thành phố đã áp dụng việc cắt điện để giảm ô nhiễm ánh sáng.
safety protocols were established during the dimouts.
Các quy tắc an toàn đã được thiết lập trong thời gian cắt điện.
we had to adjust our schedules around the dimouts.
Chúng tôi phải điều chỉnh lịch trình của mình xung quanh thời gian cắt điện.
dimouts can create a unique atmosphere in the city.
Việc cắt điện có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo trong thành phố.
residents were encouraged to participate in the dimouts.
Người dân được khuyến khích tham gia vào việc cắt điện.
dimouts help to conserve energy and protect wildlife.
Việc cắt điện giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động vật hoang dã.
we enjoyed the beauty of the stars during the dimouts.
Chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp của những ngôi sao trong thời gian cắt điện.
dimouts require community cooperation for effectiveness.
Việc cắt điện đòi hỏi sự hợp tác của cộng đồng để đạt hiệu quả.
scheduled dimouts
tắt đèn theo lịch trình
temporary dimouts
tắt đèn tạm thời
emergency dimouts
tắt đèn khẩn cấp
frequent dimouts
tắt đèn thường xuyên
citywide dimouts
tắt đèn toàn thành phố
planned dimouts
tắt đèn đã lên kế hoạch
systematic dimouts
tắt đèn có hệ thống
local dimouts
tắt đèn cục bộ
seasonal dimouts
tắt đèn theo mùa
voluntary dimouts
tắt đèn tự nguyện
during the dimouts, we learned to navigate without lights.
Trong thời gian cắt điện, chúng tôi đã học cách điều hướng mà không cần đèn.
dimouts were implemented to save energy during the war.
Việc cắt điện được thực hiện để tiết kiệm năng lượng trong thời chiến.
many cities adopted dimouts to reduce light pollution.
Nhiều thành phố đã áp dụng việc cắt điện để giảm ô nhiễm ánh sáng.
safety protocols were established during the dimouts.
Các quy tắc an toàn đã được thiết lập trong thời gian cắt điện.
we had to adjust our schedules around the dimouts.
Chúng tôi phải điều chỉnh lịch trình của mình xung quanh thời gian cắt điện.
dimouts can create a unique atmosphere in the city.
Việc cắt điện có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo trong thành phố.
residents were encouraged to participate in the dimouts.
Người dân được khuyến khích tham gia vào việc cắt điện.
dimouts help to conserve energy and protect wildlife.
Việc cắt điện giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động vật hoang dã.
we enjoyed the beauty of the stars during the dimouts.
Chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp của những ngôi sao trong thời gian cắt điện.
dimouts require community cooperation for effectiveness.
Việc cắt điện đòi hỏi sự hợp tác của cộng đồng để đạt hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay