stage lightings
Ánh sáng sân khấu
city lightings
Ánh sáng thành phố
outdoor lightings
Ánh sáng ngoài trời
adjusting lightings
Điều chỉnh ánh sáng
checking lightings
Kiểm tra ánh sáng
installing lightings
Lắp đặt ánh sáng
festive lightings
Ánh sáng lễ hội
special lightings
Ánh sáng đặc biệt
changing lightings
Thay đổi ánh sáng
dim lightings
Ánh sáng mờ
the stage was bathed in dramatic lightings.
Đèn sân khấu được chiếu sáng một cách kịch tính.
we admired the dazzling lightings of the city skyline.
Chúng tôi ngưỡng mộ ánh đèn lấp lánh của đường chân trời thành phố.
the concert featured stunning lightings and sound effects.
Buổi hòa nhạc có hiệu ứng ánh sáng và âm thanh ấn tượng.
the christmas tree was adorned with colorful lightings.
Cây thông Noel được trang trí bằng những ánh đèn màu sắc.
the restaurant's romantic atmosphere was enhanced by soft lightings.
Không khí lãng mạn của nhà hàng được tăng cường bởi ánh đèn dịu nhẹ.
the emergency lightings automatically turned on during the power outage.
Ánh đèn khẩn cấp tự động bật lên trong lúc cúp điện.
the film used innovative lightings to create a futuristic world.
Bộ phim sử dụng ánh sáng sáng tạo để tạo ra một thế giới tương lai.
the museum showcased impressive lightings in its new exhibit.
Bảo tàng trưng bày những ánh đèn ấn tượng trong triển lãm mới của nó.
the photographer experimented with different lightings to achieve the desired effect.
Nhà chụp ảnh đã thử nghiệm với các ánh sáng khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.
the theater's lightings were synchronized with the music.
Ánh sáng của nhà hát được đồng bộ với âm nhạc.
the park's lightings created a magical atmosphere for the festival.
Ánh đèn của công viên đã tạo ra một không khí kỳ ảo cho lễ hội.
stage lightings
Ánh sáng sân khấu
city lightings
Ánh sáng thành phố
outdoor lightings
Ánh sáng ngoài trời
adjusting lightings
Điều chỉnh ánh sáng
checking lightings
Kiểm tra ánh sáng
installing lightings
Lắp đặt ánh sáng
festive lightings
Ánh sáng lễ hội
special lightings
Ánh sáng đặc biệt
changing lightings
Thay đổi ánh sáng
dim lightings
Ánh sáng mờ
the stage was bathed in dramatic lightings.
Đèn sân khấu được chiếu sáng một cách kịch tính.
we admired the dazzling lightings of the city skyline.
Chúng tôi ngưỡng mộ ánh đèn lấp lánh của đường chân trời thành phố.
the concert featured stunning lightings and sound effects.
Buổi hòa nhạc có hiệu ứng ánh sáng và âm thanh ấn tượng.
the christmas tree was adorned with colorful lightings.
Cây thông Noel được trang trí bằng những ánh đèn màu sắc.
the restaurant's romantic atmosphere was enhanced by soft lightings.
Không khí lãng mạn của nhà hàng được tăng cường bởi ánh đèn dịu nhẹ.
the emergency lightings automatically turned on during the power outage.
Ánh đèn khẩn cấp tự động bật lên trong lúc cúp điện.
the film used innovative lightings to create a futuristic world.
Bộ phim sử dụng ánh sáng sáng tạo để tạo ra một thế giới tương lai.
the museum showcased impressive lightings in its new exhibit.
Bảo tàng trưng bày những ánh đèn ấn tượng trong triển lãm mới của nó.
the photographer experimented with different lightings to achieve the desired effect.
Nhà chụp ảnh đã thử nghiệm với các ánh sáng khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.
the theater's lightings were synchronized with the music.
Ánh sáng của nhà hát được đồng bộ với âm nhạc.
the park's lightings created a magical atmosphere for the festival.
Ánh đèn của công viên đã tạo ra một không khí kỳ ảo cho lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay