lightings

[Mỹ]/[ˈlaɪtɪŋz]/
[Anh]/[ˈlaɪtɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sử dụng ánh sáng, đặc biệt là trong bối cảnh sân khấu hoặc để trang trí; một bộ đèn; hành động chiếu sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

stage lightings

Ánh sáng sân khấu

city lightings

Ánh sáng thành phố

outdoor lightings

Ánh sáng ngoài trời

adjusting lightings

Điều chỉnh ánh sáng

checking lightings

Kiểm tra ánh sáng

installing lightings

Lắp đặt ánh sáng

festive lightings

Ánh sáng lễ hội

special lightings

Ánh sáng đặc biệt

changing lightings

Thay đổi ánh sáng

dim lightings

Ánh sáng mờ

Câu ví dụ

the stage was bathed in dramatic lightings.

Đèn sân khấu được chiếu sáng một cách kịch tính.

we admired the dazzling lightings of the city skyline.

Chúng tôi ngưỡng mộ ánh đèn lấp lánh của đường chân trời thành phố.

the concert featured stunning lightings and sound effects.

Buổi hòa nhạc có hiệu ứng ánh sáng và âm thanh ấn tượng.

the christmas tree was adorned with colorful lightings.

Cây thông Noel được trang trí bằng những ánh đèn màu sắc.

the restaurant's romantic atmosphere was enhanced by soft lightings.

Không khí lãng mạn của nhà hàng được tăng cường bởi ánh đèn dịu nhẹ.

the emergency lightings automatically turned on during the power outage.

Ánh đèn khẩn cấp tự động bật lên trong lúc cúp điện.

the film used innovative lightings to create a futuristic world.

Bộ phim sử dụng ánh sáng sáng tạo để tạo ra một thế giới tương lai.

the museum showcased impressive lightings in its new exhibit.

Bảo tàng trưng bày những ánh đèn ấn tượng trong triển lãm mới của nó.

the photographer experimented with different lightings to achieve the desired effect.

Nhà chụp ảnh đã thử nghiệm với các ánh sáng khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.

the theater's lightings were synchronized with the music.

Ánh sáng của nhà hát được đồng bộ với âm nhạc.

the park's lightings created a magical atmosphere for the festival.

Ánh đèn của công viên đã tạo ra một không khí kỳ ảo cho lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay