dimpling effect
hiệu ứng lõm
dimpling process
quy trình tạo lõm
dimpling surface
bề mặt lõm
dimpling technique
kỹ thuật tạo lõm
dimpling pattern
mẫu lõm
dimpling feature
đặc điểm lõm
dimpling appearance
bề ngoài lõm
dimpling action
hành động tạo lõm
dimpling method
phương pháp tạo lõm
dimpling quality
chất lượng lõm
her cheeks were dimpling with joy.
gò má cô ấy nhấp nháy vì niềm vui.
the dimpling surface of the water reflected the sunlight.
mặt nước lấp lánh phản chiếu ánh nắng.
he noticed the dimpling of her smile.
anh nhận thấy nụ cười của cô ấy khẽ nhếch mép.
the artist captured the dimpling effect beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa hiệu ứng lấp lánh một cách tuyệt đẹp.
they were dimpling the surface of the clay.
họ đang tạo ra những vết lõm trên bề mặt đất sét.
the dimpling on the fruit indicates ripeness.
những vết lõm trên trái cây cho thấy độ chín.
she laughed, dimpling her cheeks even more.
cô ấy cười, má cô ấy càng nhấp nháy hơn.
the fabric had a dimpling texture that was unique.
vải có kết cấu lấp lánh rất độc đáo.
he admired the dimpling of the surface as it moved.
anh ngưỡng mộ sự lấp lánh của bề mặt khi nó di chuyển.
the dimpling effect in the glass added character.
hiệu ứng lấp lánh trong ly thủy tinh đã thêm vào nét đặc trưng.
dimpling effect
hiệu ứng lõm
dimpling process
quy trình tạo lõm
dimpling surface
bề mặt lõm
dimpling technique
kỹ thuật tạo lõm
dimpling pattern
mẫu lõm
dimpling feature
đặc điểm lõm
dimpling appearance
bề ngoài lõm
dimpling action
hành động tạo lõm
dimpling method
phương pháp tạo lõm
dimpling quality
chất lượng lõm
her cheeks were dimpling with joy.
gò má cô ấy nhấp nháy vì niềm vui.
the dimpling surface of the water reflected the sunlight.
mặt nước lấp lánh phản chiếu ánh nắng.
he noticed the dimpling of her smile.
anh nhận thấy nụ cười của cô ấy khẽ nhếch mép.
the artist captured the dimpling effect beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa hiệu ứng lấp lánh một cách tuyệt đẹp.
they were dimpling the surface of the clay.
họ đang tạo ra những vết lõm trên bề mặt đất sét.
the dimpling on the fruit indicates ripeness.
những vết lõm trên trái cây cho thấy độ chín.
she laughed, dimpling her cheeks even more.
cô ấy cười, má cô ấy càng nhấp nháy hơn.
the fabric had a dimpling texture that was unique.
vải có kết cấu lấp lánh rất độc đáo.
he admired the dimpling of the surface as it moved.
anh ngưỡng mộ sự lấp lánh của bề mặt khi nó di chuyển.
the dimpling effect in the glass added character.
hiệu ứng lấp lánh trong ly thủy tinh đã thêm vào nét đặc trưng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay