dina

[Mỹ]/'di:nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Phân tích mạng kỹ thuật số
n. Dyna; Dinah (biến thể của tên)
Word Forms
số nhiềudinas

Câu ví dụ

Chamotte or dinas earths","

Đất chamotte hoặc đất dinas

Book online the cheapest hotels in Dinas Mawddwy - low prices and high discounts.

Đặt trực tuyến những khách sạn rẻ nhất ở Dinas Mawddwy - giá thấp và giảm giá cao.

There was the prospect of too good a fortune in reversion when Charles married Dina.

Charles đã có triển vọng về một sự giàu có quá tốt đẹp khi kết hôn với Dina.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay